Trọng lượng của máy bay Vietnam Airline là thông tin được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về ngành hàng không và các dòng máy bay hiện đại. Mỗi loại máy bay đều có mức trọng lượng khác nhau tùy theo thiết kế, kích thước và khả năng chuyên chở hành khách hoặc hàng hóa.
Việc nắm rõ các thông số này không chỉ giúp hiểu hơn về hoạt động vận hành của máy bay mà còn cho thấy những tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực hàng không dân dụng.
Có thể bạn quan tâm: Đường Đến Sân Bay Tập 1: Những Điều Bạn Cần Biết Về Hành Trình Ra Sân Bay
Các khái niệm trọng lượng cơ bản trong hàng không
Trước khi đi vào chi tiết trọng lượng cụ thể của từng loại máy bay trong đội bay Vietnam Airlines, điều quan trọng là phải hiểu rõ các khái niệm trọng lượng cơ bản trong ngành hàng không. Những thuật ngữ này là ngôn ngữ chung mà các kỹ sư, phi công, nhà khai thác và cơ quan quản lý an toàn hàng không sử dụng để mô tả các thông số kỹ thuật và giới hạn an toàn của một chiếc máy bay.
Trọng lượng rỗng (Operating Empty Weight – OEW)
Trọng lượng rỗng (OEW) là trọng lượng cơ bản nhất của một chiếc máy bay khi nó không có bất kỳ hành khách, hành lý, hàng hóa hay nhiên liệu nào.
Tuy nhiên, trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống điện, hệ thống điều hòa, nội thất (ghế ngồi, bếp, toilet), các thiết bị an toàn (phao, áo phao, bình chữa cháy), dầu bôi trơn động cơ, nước trong hệ thống điều hòa và các dịch vụ khác cần thiết cho chuyến bay. Đây là trọng lượng do nhà sản xuất cung cấp và được cập nhật định kỳ sau mỗi lần đại tu hoặc khi có thay đổi về nội thất, thiết bị trên máy bay.
OEW là điểm khởi đầu cho mọi tính toán trọng lượng và trọng tâm của chuyến bay. Việc biết chính xác trọng lượng rỗng giúp các kỹ sư trọng lượng có thể xác định được khối lượng nhiên liệu, hành khách, hành lý và hàng hóa mà máy bay có thể chở được trong một chuyến bay cụ thể mà vẫn đảm bảo an toàn.
Trọng lượng cất cánh tối đa (Maximum Takeoff Weight – MTOW)
Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW) là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà một chiếc máy bay có thể có khi cất cánh. Đây là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất của bất kỳ loại máy bay nào, được quy định bởi nhà sản xuất dựa trên các yếu tố như sức mạnh động cơ, cấu trúc cánh, hệ thống càng đáp và các yếu tố khí động học. MTOW bao gồm trọng lượng rỗng, trọng lượng hành khách, hành lý, hàng hóa, nhiên liệu, dịch vụ trên máy bay và các trọng lượng phụ trợ khác.
Việc vượt quá MTOW là điều cấm kỵ trong hàng không, vì nó có thể dẫn đến việc máy bay không có đủ lực nâng để cất cánh, quãng đường cất cánh dài hơn, hiệu suất bay kém đi và đặc biệt là nguy cơ mất an toàn. Cơ trưởng và đội ngũ kiểm soát trọng lượng luôn phải đảm bảo rằng tổng trọng lượng của chuyến bay không vượt quá giới hạn này trước khi cho phép máy bay cất cánh.
Trọng lượng hạ cánh tối đa (Maximum Landing Weight – MLW)
Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW) là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà một chiếc máy bay có thể có khi hạ cánh. MLW thường thấp hơn MTOW vì cấu trúc càng đáp và hệ thống phanh được thiết kế để chịu đựng lực tác động trong quá trình hạ cánh. Khi một chiếc máy bay cất cánh với trọng lượng gần bằng MTOW, nó thường sẽ tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu trong suốt hành trình.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp khẩn cấp (ví dụ như sự cố kỹ thuật, thời tiết xấu), máy bay có thể cần phải hạ cánh sớm mà chưa kịp tiêu thụ đủ nhiên liệu. Trong những tình huống này, máy bay có thể cần phải “xả nhiên liệu” (fuel dumping) để giảm trọng lượng xuống dưới mức MLW trước khi hạ cánh, đảm bảo an toàn cho hành khách, phi hành đoàn và máy bay. MLW là một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch chuyến bay và đánh giá rủi ro trong các tình huống bất ngờ.
Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (Maximum Zero Fuel Weight – MZFW)
Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW) là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà một chiếc máy bay có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh. MZFW bao gồm trọng lượng rỗng, hành khách, hành lý, hàng hóa và các dịch vụ khác. Giới hạn này đặc biệt quan trọng đối với các máy bay có cánh treo (wing-mounted), vì khi không có nhiên liệu trong cánh, trọng lượng của hành khách và hành lý sẽ tạo ra một mô-men lực uốn lên cánh, có thể gây ra biến dạng hoặc hư hại cấu trúc cánh nếu vượt quá giới hạn.
MZFW giúp đảm bảo rằng trọng lượng của tải trọng (hành khách, hành lý, hàng hóa) được phân bố hợp lý và không gây quá tải cho cấu trúc cánh, đặc biệt là trong các giai đoạn cất cánh và hạ cánh khi lực tác động lên cánh là lớn nhất.
Trọng lượng hành lý và hàng hóa

Có thể bạn quan tâm: Cách Kiểm Tra Vé Máy Bay Quốc Tế: Hướng Dẫn Toàn Tập Cho Người Đi
Trọng lượng hành lý và hàng hóa là một phần quan trọng trong tổng trọng lượng của chuyến bay. Mỗi hành khách đều có một giới hạn hành lý ký gửi và xách tay được quy định bởi hãng hàng không, dựa trên loại vé, hạng ghế và chặng bay. Việc kiểm soát trọng lượng hành lý giúp đảm bảo rằng tổng trọng lượng của máy bay không vượt quá các giới hạn an toàn. Hàng hóa cũng được tính toán cẩn thận, đặc biệt là các loại hàng hóa đặc biệt, hàng hóa nguy hiểm hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn.
Các kỹ sư trọng lượng và đội ngũ xếp dỡ hàng hóa phải đảm bảo rằng hành lý và hàng hóa được phân bố đều trong khoang chứa để duy trì trọng tâm của máy bay trong giới hạn an toàn. Việc phân bố không đều có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển máy bay và gây ra các vấn đề về ổn định trong suốt chuyến bay.
Đội bay hiện đại của Vietnam Airlines
Vietnam Airlines, với tư cách là hãng hàng không quốc gia, đã và đang không ngừng đầu tư vào việc hiện đại hóa đội bay của mình. Việc sở hữu một đội bay hiện đại không chỉ giúp hãng nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hiệu quả khai thác mà còn góp phần khẳng định vị thế của mình trên thị trường hàng không quốc tế.
Đội bay của Vietnam Airlines được chia thành ba nhóm chính: máy bay thân rộng (wide-body), máy bay thân hẹp (narrow-body) và máy bay cánh quạt (turboprop). Mỗi nhóm máy bay này phục vụ cho những chặng bay và phân khúc thị trường khác nhau, từ các chuyến bay đường dài quốc tế đến các chuyến bay nội địa và khu vực ngắn ngày.
Máy bay thân rộng: Khẳng định vị thế hàng không quốc tế
Máy bay thân rộng là xương sống cho các chuyến bay quốc tế dài ngày của Vietnam Airlines. Những chiếc máy bay này có khoang hành khách rộng rãi với hai lối đi, cho phép bố trí nhiều hạng ghế từ Phổ thông, Phổ thông đặc biệt đến Thương gia và Hạng nhất (tùy theo loại máy bay). Việc sở hữu đội máy bay thân rộng hiện đại giúp Vietnam Airlines kết nối Việt Nam với các trung tâm kinh tế, văn hóa lớn trên thế giới, góp phần thúc đẩy giao thương, du lịch và giao lưu văn hóa.
Boeing 787-9 Dreamliner: Tinh hoa công nghệ hàng không
Boeing 787-9 Dreamliner là một trong những loại máy bay hiện đại và tiên tiến nhất trong đội bay của Vietnam Airlines. Được đưa vào khai thác từ năm 2018, chiếc Dreamliner đã nhanh chóng trở thành biểu tượng cho sự hiện đại và chất lượng dịch vụ cao cấp của hãng.
Với thiết kế sử dụng vật liệu composite tiên tiến, Boeing 787-9 có trọng lượng nhẹ hơn so với các máy bay cùng cỡ sử dụng vật liệu truyền thống, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể và giảm phát thải khí nhà kính. Khoang hành khách của 787-9 được thiết kế với độ ẩm không khí cao hơn, áp suất buồng lái thấp hơn, giúp hành khách cảm thấy thoải mái hơn, giảm mệt mỏi sau những chuyến bay dài. Ngoài ra, cửa sổ trên 787-9 có kích thước lớn hơn và sử dụng công nghệ điều chỉnh độ sáng điện tử thay vì rèm che, mang lại trải nghiệm bay hiện đại và tiện nghi.
Airbus A350-900: Sức mạnh và hiệu quả vượt trội
Airbus A350-900 là một đối thủ nặng ký khác trong đội bay thân rộng của Vietnam Airlines. Được đưa vào khai thác từ năm 2015, A350-900 nhanh chóng khẳng định vị thế là một trong những máy bay hiệu quả nhất về mặt nhiên liệu trong phân khúc máy bay hai lối đi.
Với tỷ lệ sử dụng vật liệu composite lên đến 53%, A350-900 có trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Thiết kế khí động học tiên tiến cùng động cơ Rolls-Royce Trent XWB hiệu suất cao giúp A350-900 có thể bay quãng đường dài lên đến hơn 15.000 km mà chỉ cần dừng đổ nhiên liệu một lần. Khoang hành khách của A350-900 có không gian rộng rãi, trần cao, ánh sáng LED điều chỉnh theo chu kỳ ngày đêm, giúp hành khách có cảm giác thoải mái và giảm triệu chứng “jet lag” sau chuyến bay.
Airbus A330-300: Sự lựa chọn tin cậy cho các chặng bay trung bình và dài
Airbus A330-300 là một thành viên lâu đời và đáng tin cậy trong đội bay của Vietnam Airlines. Dù đã được đưa vào khai thác từ nhiều năm trước, A330-300 vẫn giữ được vị thế quan trọng nhờ vào sự ổn định, độ tin cậy cao và chi phí khai thác hợp lý.
Máy bay này thường được sử dụng cho các chặng bay trung bình và dài trong khu vực châu Á và một số chặng bay đến châu Âu. Khoang hành khách của A330-300 được bố trí theo mô hình 2-4-2 ở hạng Phổ thông đặc biệt và 2-2-2 ở hạng Thương gia, mang lại sự thoải mái và thuận tiện cho hành khách. Mặc dù không hiện đại bằng 787 hay A350, A330-300 vẫn là một lựa chọn lý tưởng cho những hành trình đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ.
Máy bay thân hẹp: Kết nối nội địa và khu vực
Máy bay thân hẹp là xương sống cho các chuyến bay nội địa và khu vực ngắn ngày của Vietnam Airlines. Với một lối đi chính ở giữa và hai dãy ghế hai bên, những chiếc máy bay này có khả năng khai thác linh hoạt trên các đường bay có tần suất cao và mật độ hành khách lớn. Việc sở hữu đội máy bay thân hẹp hiện đại giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa chi phí khai thác, tăng tần suất chuyến bay và đáp ứng tốt nhu cầu đi lại trong nước và khu vực.
Airbus A321: Sức chứa lớn, hiệu quả cao
Airbus A321 là phiên bản dài nhất trong gia đình A320, được Vietnam Airlines sử dụng rộng rãi cho các chặng bay nội địa có nhu cầu vận chuyển hành khách cao, như Hà Nội – TP.HCM, Hà Nội – Đà Nẵng, TP.HCM – Đà Nẵng.
Với khả năng chở từ 180 đến 220 hành khách tùy theo cấu hình ghế, A321 giúp hãng tối ưu hóa doanh thu trên các đường bay có lưu lượng lớn. Máy bay này có động cơ tiết kiệm nhiên liệu, buồng lái hiện đại và hệ thống kiểm soát bay điện tử Fly-by-Wire, mang lại hiệu quả khai thác cao và độ an toàn vượt trội. Khoang hành khách của A321 được thiết kế với trần cao, không gian rộng rãi và ánh sáng LED hiện đại, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình bay.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Mua Bánh Đậu Xanh Hòa An: Chất Lượng, Giá Cả Và Nơi Mua Uy Tín
Airbus A320: Đa năng và linh hoạt
Airbus A320 là một trong những máy bay thành công nhất trong lịch sử hàng không dân dụng, và cũng là một phần quan trọng trong đội bay của Vietnam Airlines. Với khả năng chở từ 150 đến 180 hành khách, A320 được sử dụng cho các chặng bay nội địa trung bình và một số chặng bay quốc tế ngắn trong khu vực.
Máy bay này nổi bật với tính năng đa năng, có thể dễ dàng điều chỉnh cấu hình ghế để phù hợp với nhu cầu khai thác khác nhau. A320 cũng được trang bị động cơ tiết kiệm nhiên liệu và hệ thống điều khiển bay tiên tiến, giúp giảm chi phí vận hành và tăng độ an toàn. Khoang hành khách của A320 có thiết kế hiện đại, ghế ngồi thoải mái và dịch vụ trên máy bay được đánh giá cao.
Airbus A321neo: Thế hệ mới, hiệu quả vượt trội
Airbus A321neo (New Engine Option) là phiên bản nâng cấp của A321, được trang bị động cơ mới và các cải tiến khí động học. Những thay đổi này giúp A321neo tiết kiệm nhiên liệu đáng kể, giảm tiếng ồn và phát thải khí nhà kính so với phiên bản cũ.
Vietnam Airlines đã đưa A321neo vào khai thác nhằm hiện đại hóa đội bay thân hẹp, nâng cao hiệu quả khai thác và giảm tác động đến môi trường. Với tầm bay xa hơn và khả năng chở hành khách lớn, A321neo là lựa chọn lý tưởng cho các chặng bay nội địa dài và các chặng bay quốc tế ngắn trong khu vực. Khoang hành khách của A321neo được thiết kế theo tiêu chuẩn mới, với không gian rộng rãi, ánh sáng LED và dịch vụ trên máy bay được cải thiện đáng kể.
Máy bay cánh quạt: Phục vụ các điểm đến nội địa xa
Máy bay cánh quạt, hay còn gọi là máy bay tua-bin cánh quạt, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các điểm đến nội địa xa xôi, nơi mà việc xây dựng và vận hành sân bay cho máy bay phản lực là không khả thi hoặc không hiệu quả về mặt kinh tế. Vietnam Airlines sử dụng máy bay cánh quạt để khai thác các chặng bay đến các tỉnh miền núi, hải đảo và các khu vực có nhu cầu đi lại cao nhưng lưu lượng hành khách chưa đủ lớn để khai thác máy bay phản lực.
ATR 72-500: Hiệu quả cho các chặng bay ngắn
ATR 72-500 là một trong những loại máy bay cánh quạt phổ biến nhất trên thế giới, và cũng là lựa chọn hàng đầu của Vietnam Airlines cho các chặng bay nội địa ngắn. Với khả năng chở từ 68 đến 74 hành khách, ATR 72-500 có thể hoạt động hiệu quả trên các đường bay có chiều dài từ 200 đến 800 km.
Máy bay này nổi bật với khả năng cất hạ cánh trên các đường băng ngắn, điều kiện thời tiết khắc nghiệt và địa hình phức tạp. Động cơ tua-bin cánh quạt của ATR 72-500 tiêu thụ ít nhiên liệu hơn so với máy bay phản lực, giúp giảm chi phí vận hành và giá vé cho hành khách. Khoang hành khách của ATR 72-500 có thiết kế đơn giản nhưng tiện nghi, ghế ngồi thoải mái và dịch vụ trên máy bay được đảm bảo.
ATR 72-600: Nâng cấp cho hiệu suất cao hơn
ATR 72-600 là phiên bản nâng cấp của ATR 72-500, được trang bị động cơ Pratt & Whitney Canada PW127M mới, hệ thống điện tử buồng lái hiện đại và các cải tiến khí động học. Những thay đổi này giúp ATR 72-600 tiết kiệm nhiên liệu hơn, giảm tiếng ồn và tăng độ tin cậy so với phiên bản cũ.
Vietnam Airlines đã đưa ATR 72-600 vào khai thác nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả khai thác trên các chặng bay nội địa xa. Với tầm bay xa hơn và khả năng chở hành khách lớn hơn, ATR 72-600 là lựa chọn lý tưởng cho các chặng bay nội địa dài và các chặng bay đến các điểm du lịch nổi tiếng.
Trọng lượng cụ thể của các dòng máy bay Vietnam Airlines
Sau khi đã tìm hiểu về các khái niệm trọng lượng cơ bản và tổng quan về đội bay của Vietnam Airlines, phần này sẽ đi sâu vào các con số cụ thể về trọng lượng của từng loại máy bay đang hoạt động trong đội bay của hãng.
Những con số này được lấy từ các tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất (Boeing, Airbus, ATR) và có thể thay đổi đôi chút tùy theo cấu hình ghế, thiết bị và các tùy chọn khác do Vietnam Airlines lựa chọn. Việc biết rõ các con số trọng lượng này giúp hành khách hình dung được quy mô, sức mạnh và hiệu suất của các chiếc máy bay mà họ đang sử dụng.
Boeing 787-9 Dreamliner
Boeing 787-9 là một trong những chiếc máy bay hiện đại và tiên tiến nhất trong đội bay của Vietnam Airlines. Với thiết kế sử dụng vật liệu composite tiên tiến, 787-9 có trọng lượng nhẹ hơn so với các máy bay cùng cỡ sử dụng vật liệu truyền thống, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể và giảm phát thải khí nhà kính.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 128,000 kg (282,000 lb). Đây là trọng lượng cơ bản của máy bay khi không có hành khách, hành lý, hàng hóa hay nhiên liệu, bao gồm toàn bộ cấu trúc, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 254,011 kg (560,000 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà 787-9 có thể có khi cất cánh. Việc vượt quá giới hạn này là điều cấm kỵ trong hàng không vì có thể dẫn đến mất an toàn.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 119,957 kg (264,460 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà 787-9 có thể có khi hạ cánh. MLW thường thấp hơn MTOW để đảm bảo an toàn cho cấu trúc càng đáp và hệ thống phanh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 119,957 kg (264,460 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà 787-9 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 14,140 km (7,635 nm). Với tầm bay này, 787-9 có thể thực hiện các chuyến bay đường dài xuyên lục địa mà không cần dừng đổ nhiên liệu.
Airbus A350-900

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Ngày Mùng 8 Tháng 3: Ý Nghĩa, Phong Cách Chụp Và Gợi Ý Làm Album Kỷ Niệm
Airbus A350-900 là một đối thủ nặng ký khác trong đội bay thân rộng của Vietnam Airlines. Được thiết kế với tỷ lệ sử dụng vật liệu composite lên đến 53%, A350-900 có trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 142,000 kg (313,000 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 280,000 kg (617,294 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A350-900 có thể có khi cất cánh. Với MTOW này, A350-900 có thể chở được nhiều hành khách và hàng hóa hơn so với 787-9.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 192,000 kg (423,287 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A350-900 có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 195,300 kg (430,563 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A350-900 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 15,000 km (8,100 nm). Với tầm bay này, A350-900 có thể thực hiện các chuyến bay đường dài xuyên lục địa mà không cần dừng đổ nhiên liệu.
Airbus A330-300
Airbus A330-300 là một thành viên lâu đời và đáng tin cậy trong đội bay của Vietnam Airlines. Dù đã được đưa vào khai thác từ nhiều năm trước, A330-300 vẫn giữ được vị thế quan trọng nhờ vào sự ổn định, độ tin cậy cao và chi phí khai thác hợp lý.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 122,000 kg (269,000 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 233,000 kg (513,677 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A330-300 có thể có khi cất cánh.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 170,000 kg (374,786 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A330-300 có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 165,000 kg (363,763 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A330-300 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 11,750 km (6,350 nm). Với tầm bay này, A330-300 phù hợp cho các chặng bay trung bình và dài trong khu vực châu Á và một số chặng bay đến châu Âu.
Airbus A321
Airbus A321 là phiên bản dài nhất trong gia đình A320, được Vietnam Airlines sử dụng rộng rãi cho các chặng bay nội địa có nhu cầu vận chuyển hành khách cao.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 43,000 kg (94,800 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 93,500 kg (206,132 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321 có thể có khi cất cánh.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 75,500 kg (166,449 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321 có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 71,100 kg (156,749 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 5,600 km (3,000 nm). Với tầm bay này, A321 phù hợp cho các chặng bay nội địa dài và một số chặng bay quốc tế ngắn trong khu vực.
Airbus A320
Airbus A320 là một trong những máy bay thành công nhất trong lịch sử hàng không dân dụng, và cũng là một phần quan trọng trong đội bay của Vietnam Airlines.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 42,000 kg (92,600 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 78,000 kg (171,960 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A320 có thể có khi cất cánh.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 64,500 kg (142,200 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A320 có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 60,500 kg (133,380 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A320 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 5,700 km (3,100 nm). Với tầm bay này, A320 phù hợp cho các chặng bay nội địa và một số chặng bay quốc tế ngắn trong khu vực.
Airbus A321neo
Airbus A321neo (New Engine Option) là phiên bản nâng cấp của A321, được trang bị động cơ mới và các cải tiến khí động học.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 44,000 kg (97,000 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 97,000 kg (213,848 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321neo có thể có khi cất cánh.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 79,000 kg (174,165 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321neo có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 75,000 kg (165,347 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà A321neo có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 6,000 km (3,200 nm). Với tầm bay này, A321neo phù hợp cho các chặng bay nội địa dài và các chặng bay quốc tế ngắn trong khu vực.
ATR 72-500
ATR 72-500 là một trong những loại máy bay cánh quạt phổ biến nhất trên thế giới, và cũng là lựa chọn hàng đầu của Vietnam Airlines cho các chặng bay nội địa ngắn.
- Trọng lượng rỗng (OEW): Khoảng 11,500 kg (25,353 lb). Trọng lượng này bao gồm toàn bộ cấu trúc máy bay, động cơ, hệ thống, nội thất và các dịch vụ cần thiết.
- Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW): 23,000 kg (50,706 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà ATR 72-500 có thể có khi cất cánh.
- Trọng lượng hạ cánh tối đa (MLW): 22,500 kg (49,604 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà ATR 72-500 có thể có khi hạ cánh.
- Trọng lượng không nhiên liệu tối đa (MZFW): 19,500 kg (42,990 lb). Đây là giới hạn trọng lượng lớn nhất mà ATR 72-500 có thể có khi không có nhiên liệu trong các bể chứa cánh.
- Tầm bay: Khoảng 1,6 рест
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Pham Bao Ngan