Vé tàu từ ga Nam Định đi Nha Trang có giá dao động từ 942.000 đồng cho đến hơn 2 triệu đồng, tùy theo loại ghế và thời điểm đặt vé. Với khoảng cách đường sắt lên tới 1.228km và thời gian di chuyển trung bình từ 22 đến 25 giờ, hành khách có thể lựa chọn 5 chuyến tàu SE1, SE3, SE5, SE7, SE9 khởi hành hàng ngày để đến thành phố biển Nha Trang. Để mua vé thuận tiện nhất, bạn có thể đặt vé trực tuyến trên các website chính thức hoặc gọi điện thoại đến tổng đài bán vé 0228 7 305 305.
Có thể bạn quan tâm: Bói Bài Tây Xem Tướng Nét Hàng Ngày: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Vé Tàu Nam Định – Nha Trang: Tổng Quan
Đường sắt là một trong những phương tiện di chuyển phổ biến và an toàn giữa Nam Định và Nha Trang, đặc biệt phù hợp với những ai muốn trải nghiệm hành trình dài, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo sự thoải mái. Dưới đây là những thông tin tổng hợp giúp bạn có cái nhìn đầy đủ về hành trình này.
Khoảng Cách & Thời Gian Di Chuyển

Có thể bạn quan tâm: Khách Sạn Làng Chài Cát Bà: Review Chi Tiết, Giá Phòng Và Kinh Nghiệm Lưu Trú
| Ga đi | Ga đến | Khoảng cách | Thời gian di chuyển trung bình |
|---|---|---|---|
| Nam Định | Nha Trang | 1.228 km | 22 giờ 20 phút – 25 giờ 37 phút |
Các Tàu Chạy Tuyến Nam Định – Nha Trang
Hiện nay, có 5 chuyến tàu hàng ngày chạy trên tuyến này, bao gồm:
- SE1 (Hà Nội – Nha Trang)
- SE3 (Hà Nội – Nha Trang)
- SE5 (Hà Nội – Nha Trang)
- SE7 (Hà Nội – Nha Trang)
- SE9 (Hà Nội – Nha Trang)
Bảng Giá Vé Tàu Nam Định – Nha Trang 2025
Dưới đây là bảng giá vé cập nhật mới nhất cho từng loại ghế trên các chuyến tàu. Lưu ý rằng giá vé có thể thay đổi tùy theo thời điểm đặt vé, đối tượng hành khách (người cao tuổi, trẻ em, học sinh, sinh viên) và ngày cao điểm.
1. Tàu SE1 (Hà Nội – Nha Trang)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1M | 1.365.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (v) | AnLT1Mv | 1.400.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2M | 1.228.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (v) | AnLT2Mv | 1.263.000 |
| Nằm khoang 2 điều hòa VIP | AnLv2M | 2.730.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1M | 1.229.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2M | 1.073.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3M | 1.023.000 |
| Ghế phụ | GP | 593.000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 932.000 |
| Ngồi mềm điều hòa (v) | NML56V | 942.000 |
2. Tàu SE3 (Hà Nội – Nha Trang)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 1.365.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (v) | AnLT1v | 1.400.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 1.247.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (v) | AnLT2v | 1.282.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 1.229.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 1.073.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 1.023.000 |
| Ghế phụ | GP | 593.000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 932.000 |
| Ngồi mềm điều hòa (v) | NML56V | 942.000 |
3. Tàu SE5 (Hà Nội – Nha Trang)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 1.316.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (M) | AnLT1M | 1.316.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (Mv) | AnLT1Mv | 1.351.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (v) | AnLT1v | 1.351.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 1.218.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (M) | AnLT2M | 1.218.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (Mv) | AnLT2Mv | 1.253.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (v) | AnLT2v | 1.253.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 1.208.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 1.111.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 987.000 |
| Ghế phụ | GP | 452.000 |
| Ngồi cứng | NC | 558.000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 830.000 |
| Ngồi mềm điều hòa (v) | NMLV | 840.000 |
4. Tàu SE7 (Hà Nội – Nha Trang)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 1.316.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (v) | AnLT1v | 1.351.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 1.224.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (v) | AnLT2v | 1.259.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 1.208.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 1.111.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 987.000 |
| Ghế phụ | GP | 452.000 |
| Ngồi cứng điều hòa | NCL | 640.000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 830.000 |
| Ngồi mềm điều hòa (v) | NMLV | 840.000 |
5. Tàu SE9 (Hà Nội – Nha Trang)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 1.289.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 (v) | AnLT1v | 1.324.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 1.182.000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 (v) | AnLT2v | 1.217.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 1.184.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 1.088.000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 968.000 |
| Ghế phụ | GP | 444.000 |
| Ngồi cứng | NC | 547.000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 814.000 |
| Ngồi mềm điều hòa (v) | NMLV | 824.000 |
Bảng Giờ Tàu Nam Định – Nha Trang
| Tên tàu | Ga Nam Định | Ga Nha Trang | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| SE7 | 07:42 | 08:24 (ngày hôm sau) | 24 giờ 42 phút |
| SE5 | 10:45 | 10:44 (ngày hôm sau) | 23 giờ 59 phút |
| SE9 | 16:27 | 18:04 (ngày hôm sau) | 25 giờ 37 phút |
| SE3 | 21:13 | 21:05 (ngày hôm sau) | 23 giờ 52 phút |
| SE1 | 23:59 | 22:19 (ngày hôm sau) | 22 giờ 20 phút |
Hướng Dẫn Đặt Vé Tàu Nam Định – Nha Trang
Đặt Vé Trực Tuyến
- Truy cập Website: Truy cập vào website bán vé tàu chính thức hoặc các đại lý uy tín như buulong.com.vn.
- Chọn tuyến: Nhập “Nam Định” là ga đi và “Nha Trang” là ga đến, chọn ngày đi.
- Chọn tàu: Hệ thống sẽ hiển thị các chuyến tàu có sẵn. Chọn chuyến phù hợp với thời gian và giá vé.
- Chọn loại ghế: Lựa chọn loại ghế phù hợp (nằm, ngồi, điều hòa, khoang…).
- Nhập thông tin hành khách: Điền đầy đủ thông tin cá nhân của người đi tàu.
- Xác nhận & Thanh toán: Kiểm tra lại thông tin, chọn hình thức thanh toán (chuyển khoản, ví điện tử, thẻ ATM nội địa, thẻ quốc tế).
- Nhận vé điện tử: Sau khi thanh toán thành công, vé điện tử sẽ được gửi về email, SMS hoặc Zalo.
Đặt Vé Qua Tổng Đài
Gọi điện trực tiếp đến tổng đài bán vé:
- Số điện thoại: 0228 7 305 305
- Tổng đài toàn quốc: 1900 636 212
Hãy chuẩn bị sẵn thông tin về ngày đi, giờ đi, loại ghế và thông tin cá nhân để nhân viên hỗ trợ nhanh chóng.
Đặt Vé Tại Đại Lý
Bạn có thể đến các đại lý vé tàu tại Nam Định:
- Địa chỉ: Trần Đăng Ninh, TP. Nam Định
- Số điện thoại: 0228 3 836 558
Kinh Nghiệm Đi Tàu Nam Định – Nha Trang
1. Lựa Chọn Loại Ghế Phù Hợp
- Nằm điều hòa khoang 4 (AnLT1, AnLT2): Phù hợp với những ai muốn trải nghiệm thoải mái, có không gian riêng tư. Giá cao hơn nhưng giấc ngủ tốt hơn.
- Nằm điều hòa khoang 6 (BnLT1, BnLT2, BnLT3): Phù hợp với hành khách đi nhóm, gia đình. Giá rẻ hơn khoang 4 nhưng vẫn đảm bảo điều hòa và chăn gối.
- Ngồi điều hòa (NML, NCL): Phù hợp với hành khách đi một quãng ngắn hoặc muốn tiết kiệm chi phí. Có thể duỗi chân, có điều hòa.
- Ghế phụ (GP): Giá rẻ nhất, chỉ có ghế ngồi, không điều hòa, phù hợp với hành khách có ngân sách hạn hẹp.
2. Thời Điểm Đặt Vé
- Đặt vé sớm: Nên đặt vé trước 7-10 ngày để có nhiều lựa chọn về loại ghế và giá vé tốt hơn.
- Tránh cao điểm: Tránh đặt vé vào các dịp lễ, Tết, cuối tuần, ngày nghỉ dài vì giá vé cao và dễ hết vé.
- Mua vé khuyến mãi: Theo dõi các chương trình khuyến mãi của Đường sắt Việt Nam (VNR) trên website hoặc các đại lý.
3. Chuẩn Bị Hành Lý
- Hành lý xách tay: Mỗi hành khách được mang theo tối đa 20kg hành lý xách tay (đối với ghế ngồi) và 30kg (đối với ghế nằm).
- Hành lý ký gửi: Có thể ký gửi hành lý tại ga, cần có vé gửi hành lý.
- Đồ ăn, nước uống: Tàu có phục vụ ăn uống, nhưng bạn có thể mang theo đồ ăn nhẹ, nước uống cá nhân.
4. Những Lưu Ý Khi Đi Tàu
- Chứng minh thư nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD): Bắt buộc phải có khi lên tàu.
- Vé điện tử: In vé hoặc chụp ảnh màn hình vé điện tử, xuất trình cùng CMND/CCCD khi làm thủ tục lên tàu.
- Đến ga sớm: Nên đến ga trước giờ tàu chạy ít nhất 30 phút để làm thủ tục.
- Tài sản cá nhân: Giữ gìn tư trang, đặc biệt là tiền bạc, điện thoại, giấy tờ tùy thân.
- Vệ sinh: Giữ gìn vệ sinh chung, không vứt rác bừa bãi trong toa.
So Sánh Các Phương Tiện Đi Từ Nam Định Đến Nha Trang
| Phương tiện | Thời gian | Giá vé (VNĐ) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| Tàu hỏa | 22 – 25 giờ | 942.000 – 2.730.000 | Giá rẻ, an toàn, có thể ngắm cảnh, không lo tắc đường | Thời gian di chuyển lâu, ít chuyến |
| Máy bay | 1,5 giờ (bay) + 2-3 giờ (đi sân bay, chờ) | 1.500.000 – 3.500.000 | Nhanh chóng, tiện lợi | Giá cao, phải di chuyển nhiều, phụ thuộc thời tiết |
| Xe khách | 18 – 20 giờ | 500.000 – 800.000 | Giá rẻ, nhiều chuyến | Mệt mỏi, không thoải mái, phụ thuộc vào tình trạng đường xá |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Mua vé tàu Nam Định – Nha Trang ở đâu?
Bạn có thể mua vé tại:
- Website chính thức: https://buulong.com.vn/
- Tổng đài: 0228 7 305 305
- Đại lý vé tàu tại Nam Định: Trần Đăng Ninh, TP. Nam Định
- Các đại lý vé tàu trên toàn quốc
2. Có thể đổi vé tàu không?
Có, bạn có thể đổi vé tàu trước giờ tàu chạy, nhưng phải tuân thủ các quy định về đổi vé của Đường sắt Việt Nam. Phí đổi vé tùy thuộc vào thời điểm đổi và loại vé.
3. Trẻ em có được miễn phí vé tàu không?
Trẻ em dưới 6 tuổi đi cùng người lớn được miễn phí vé, nhưng phải có giấy khai sinh hoặc chứng minh thư của bố mẹ. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi được giảm 25% giá vé.
4. Có thể gửi hàng hóa trên tàu không?
Có, bạn có thể gửi hàng hóa tại ga. Cần có vé gửi hàng và tuân thủ các quy định về trọng lượng, kích thước hàng hóa.
Kết Luận

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Khách Sạn Đẹp Nhất Đà Lạt Được Du Khách Yêu Thích 2025
Vé tàu Nam Định – Nha Trang là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn trải nghiệm hành trình dài, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và thoải mái. Với 5 chuyến tàu SE1, SE3, SE5, SE7, SE9 khởi hành hàng ngày, bạn có thể dễ dàng lựa chọn chuyến phù hợp với lịch trình của mình. Hãy đặt vé sớm, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và hành lý để có một chuyến đi thuận lợi và đáng nhớ.
Để tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác về du lịch, giao thông, đời sống, mời bạn ghé thăm buulong.com.vn.

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Đẹp Về Quảng Ninh: Khám Phá Thiên Nhiên Hùng Vĩ Và Quyến Rũ
Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Hà Thu
