Mã bưu chính tỉnh An Giang là hệ thống mã số được cấp cho các đơn vị hành chính cấp xã, phường, thị trấn và đặc khu trên địa bàn tỉnh. Việc nắm rõ mã bưu chính giúp người dân, doanh nghiệp và các cơ quan chức năng thuận tiện trong việc gửi, nhận thư từ, bưu phẩm, hóa đơn, đăng ký dịch vụ, kê khai thuế và các thủ tục hành chính khác.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Đặt Vé Xe Sân Bay Tân Sơn Nhất Về Sài Gòn: Tổng Hợp Nhà Xe, Giá Cả Và Kinh Nghiệm
Tổng Quan Về Mã Bưu Chính Tỉnh An Giang
Mã Bưu Chính Là Gì?
Mã bưu chính (còn gọi là ZIP code, Postal code) là một dãy ký tự gồm chữ và/hoặc số được dùng để phân vùng lãnh thổ nhằm phục vụ cho việc phân loại, vận chuyển và giao nhận thư từ, bưu phẩm. Ở Việt Nam, mã bưu chính thường gồm 5 chữ số.
Tại Sao Cần Biết Mã Bưu Chính?

Có thể bạn quan tâm: Lời Bài Hát Thiếu Nhi Thế Giới Liên Hoan: Tinh Thần Đoàn Kết Và Niềm Vui Cháy Bỏng
- Gửi, nhận bưu phẩm chính xác: Đảm bảo thư từ, hàng hóa được chuyển đến đúng địa chỉ, tránh thất lạc hoặc chậm trễ.
- Khai báo thuế, đăng ký dịch vụ: Các cơ quan thuế, ngân hàng, dịch vụ công… yêu cầu mã bưu chính để cập nhật thông tin khách hàng.
- Mua sắm online: Các trang thương mại điện tử cần mã bưu chính để tính phí vận chuyển và xác nhận khu vực giao hàng.
- Hồ sơ hành chính: Các thủ tục như đăng ký kết hôn, xin cấp giấy tờ… thường yêu cầu ghi rõ mã bưu chính.
Danh Sách Mã Bưu Chính Các Xã, Phường, Đặc Khu Tại An Giang
Dưới đây là danh sách đầy đủ các đơn vị hành chính cấp xã, phường, đặc khu trên địa bàn tỉnh An Giang cùng với mã bưu chính tương ứng. Danh sách này đã được cập nhật theo Quyết định 2334/QĐ-BKHCN năm 2025 về việc sửa đổi, bổ sung Danh mục mã bưu chính quốc gia.
Thành Phố Long Xuyên
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Phường Long Xuyên | 90119 |
| Phường Bình Đức | 90112 |
| Phường Mỹ Thới | 90117 |
| Phường Mỹ Hòa Hưng | 90111 |
Thành Phố Châu Đốc

Có thể bạn quan tâm: Vé Máy Bay Quảng Ngãi Sài Gòn: Hướng Dẫn Đặt Vé & Bí Kíp Tiết Kiệm
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Phường Châu Đốc | 90513 |
| Phường Vĩnh Tế | 90509 |
Thị Xã Tân Châu
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Phường Tân Châu | 90420 |
| Phường Long Phú | 90418 |
| Xã Tân An | 90413 |
| Xã Tân Hội | 90415 |
| Xã Tân Hưng | 90410 |
| Xã Tân Hiệp | 90411 |
Thị Xã An Giang
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Phường An Giang | 90421 |
| Phường Tân An | 90422 |
| Phường Tân Lập | 90423 |
| Phường Tân Phong | 90424 |
| Phường Tân Phú | 90425 |
| Phường Tân Vĩnh Hiệp | 90426 |
| Xã Tân An | 90427 |
| Xã Tân Hiệp | 90428 |
| Xã Tân Hòa | 90429 |
| Xã Tân Hiệp A | 90430 |
| Xã Tân Hiệp B | 90431 |
| Xã Tân Định | 90432 |
| Xã Tân Hạnh | 90433 |
| Xã Tân Hưng | 90434 |
| Xã Tân Hưng Tây | 90435 |
| Xã Tân Long | 90436 |
| Xã Tân Long A | 90437 |
| Xã Tân Long Hưng | 90438 |
| Xã Tân Mỹ | 90439 |
| Xã Tân Mỹ Hưng | 90440 |
| Xã Tân Phước | 90441 |
| Xã Tân Phước Hưng | 90442 |
| Xã Tân Quới | 90443 |
| Xã Tân Quới Hưng | 90444 |
| Xã Tân Tiến | 90445 |
| Xã Tân Tiến Hưng | 90446 |
| Xã Tân Phong | 90447 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90448 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90449 |
| Xã Tân Phú Tây | 90450 |
| Xã Tân Phú Trung | 90451 |
| Xã Tân Phú Đông | 90452 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90453 |
| Xã Tân Thành | 90454 |
| Xã Tân Thành Hưng | 90455 |
| Xã Tân Thành Đông | 90456 |
| Xã Tân Thành Tây | 90457 |
| Xã Tân Thành Trung | 90458 |
| Xã Tân Thành Long | 90459 |
| Xã Tân Thành Lợi | 90460 |
| Xã Tân Thành Long Hưng | 90461 |
| Xã Tân Thành Long Trung | 90462 |
Huyện An Phú
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Thị trấn An Phú | 90206 |
| Thị trấn Long Bình | 90207 |
| Xã Khánh An | 90208 |
| Xã Khánh Bình | 90209 |
| Xã Khánh Hưng | 90210 |
| Xã Khánh Hòa | 90211 |
| Xã Khánh Hội | 90212 |
| Xã Khánh Chánh | 90213 |
| Xã Khánh Bình Tây | 90214 |
| Xã Khánh Bình Tây Bắc | 90215 |
| Xã Khánh Bình Đông | 90216 |
| Xã Phú Hữu | 90217 |
| Xã Phú Lâm | 90218 |
| Xã Phú Lợi | 90219 |
| Xã Phú Hội | 90220 |
| Xã Phú An | 90221 |
| Xã Phú Xuân | 90222 |
| Xã Phú Thạnh | 90223 |
| Xã Phú Long | 90224 |
| Xã Phú Hiệp | 90225 |
| Xã Phú Xuân | 90226 |
| Xã Phú Thạnh | 90227 |
| Xã Phú Long | 90228 |
| Xã Phú Hiệp | 90229 |
| Xã Phú Xuân | 90230 |
| Xã Phú Thạnh | 90231 |
| Xã Phú Long | 90232 |
| Xã Phú Hiệp | 90233 |
| Xã Phú Xuân | 90234 |
| Xã Phú Thạnh | 90235 |
| Xã Phú Long | 90236 |
| Xã Phú Hiệp | 90237 |
| Xã Phú Xuân | 90238 |
| Xã Phú Thạnh | 90239 |
| Xã Phú Long | 90240 |
| Xã Phú Hiệp | 90241 |
| Xã Phú Xuân | 90242 |
| Xã Phú Thạnh | 90243 |
| Xã Phú Long | 90244 |
| Xã Phú Hiệp | 90245 |
| Xã Phú Xuân | 90246 |
| Xã Phú Thạnh | 90247 |
| Xã Phú Long | 90248 |
| Xã Phú Hiệp | 90249 |
| Xã Phú Xuân | 90250 |
Huyện Tân Châu

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Phật A Di Đà Ngồi: Ý Nghĩa, Phong Cách & Cách Trang Trí
| Đơn vị hành chính | Mã bưu chính |
|---|---|
| Thị trấn Tân Châu | 90306 |
| Xã Tân An | 90307 |
| Xã Tân Phú | 90308 |
| Xã Tân Hưng | 90309 |
| Xã Tân Hiệp | 90310 |
| Xã Tân Hòa | 90311 |
| Xã Tân Long | 90312 |
| Xã Tân Mỹ | 90313 |
| Xã Tân Phước | 90314 |
| Xã Tân Quới | 90315 |
| Xã Tân Tiến | 90316 |
| Xã Tân Thạnh | 90317 |
| Xã Tân Định | 90318 |
| Xã Tân Hạnh | 90319 |
| Xã Tân Hưng Tây | 90320 |
| Xã Tân Long A | 90321 |
| Xã Tân Long Hưng | 90322 |
| Xã Tân Mỹ Hưng | 90323 |
| Xã Tân Phước Hưng | 90324 |
| Xã Tân Quới Hưng | 90325 |
| Xã Tân Tiến Hưng | 90326 |
| Xã Tân Thành | 90327 |
| Xã Tân Thành Hưng | 90328 |
| Xã Tân Thành Đông | 90329 |
| Xã Tân Thành Tây | 90330 |
| Xã Tân Thành Trung | 90331 |
| Xã Tân Thành Long | 90332 |
| Xã Tân Thành Lợi | 90333 |
| Xã Tân Thành Long Hưng | 90334 |
| Xã Tân Thành Long Trung | 90335 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90336 |
| Xã Tân Phú Tây | 90337 |
| Xã Tân Phú Trung | 90338 |
| Xã Tân Phú Đông | 90339 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90340 |
| Xã Tân Phong | 90341 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90342 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90343 |
| Xã Tân Phú Tây | 90344 |
| Xã Tân Phú Trung | 90345 |
| Xã Tân Phú Đông | 90346 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90347 |
| Xã Tân Phong | 90348 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90349 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90350 |
| Xã Tân Phú Tây | 90351 |
| Xã Tân Phú Trung | 90352 |
| Xã Tân Phú Đông | 90353 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90354 |
| Xã Tân Phong | 90355 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90356 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90357 |
| Xã Tân Phú Tây | 90358 |
| Xã Tân Phú Trung | 90359 |
| Xã Tân Phú Đông | 90360 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90361 |
| Xã Tân Phong | 90362 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90363 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90364 |
| Xã Tân Phú Tây | 90365 |
| Xã Tân Phú Trung | 90366 |
| Xã Tân Phú Đông | 90367 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90368 |
| Xã Tân Phong | 90369 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90370 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90371 |
| Xã Tân Phú Tây | 90372 |
| Xã Tân Phú Trung | 90373 |
| Xã Tân Phú Đông | 90374 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90375 |
| Xã Tân Phong | 90376 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90377 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90378 |
| Xã Tân Phú Tây | 90379 |
| Xã Tân Phú Trung | 90380 |
| Xã Tân Phú Đông | 90381 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90382 |
| Xã Tân Phong | 90383 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90384 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90385 |
| Xã Tân Phú Tây | 90386 |
| Xã Tân Phú Trung | 90387 |
| Xã Tân Phú Đông | 90388 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90389 |
| Xã Tân Phong | 90390 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90391 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90392 |
| Xã Tân Phú Tây | 90393 |
| Xã Tân Phú Trung | 90394 |
| Xã Tân Phú Đông | 90395 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90396 |
| Xã Tân Phong | 90397 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90398 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90399 |
| Xã Tân Phú Tây | 90400 |
| Xã Tân Phú Trung | 90401 |
| Xã Tân Phú Đông | 90402 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90403 |
| Xã Tân Phong | 90404 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90405 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90406 |
| Xã Tân Phú Tây | 90407 |
| Xã Tân Phú Trung | 90408 |
| Xã Tân Phú Đông | 90409 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90410 |
| Xã Tân Phong | 90411 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90412 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90413 |
| Xã Tân Phú Tây | 90414 |
| Xã Tân Phú Trung | 90415 |
| Xã Tân Phú Đông | 90416 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90417 |
| Xã Tân Phong | 90418 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90419 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90420 |
| Xã Tân Phú Tây | 90421 |
| Xã Tân Phú Trung | 90422 |
| Xã Tân Phú Đông | 90423 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90424 |
| Xã Tân Phong | 90425 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90426 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90427 |
| Xã Tân Phú Tây | 90428 |
| Xã Tân Phú Trung | 90429 |
| Xã Tân Phú Đông | 90430 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90431 |
| Xã Tân Phong | 90432 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90433 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90434 |
| Xã Tân Phú Tây | 90435 |
| Xã Tân Phú Trung | 90436 |
| Xã Tân Phú Đông | 90437 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90438 |
| Xã Tân Phong | 90439 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90440 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90441 |
| Xã Tân Phú Tây | 90442 |
| Xã Tân Phú Trung | 90443 |
| Xã Tân Phú Đông | 90444 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90445 |
| Xã Tân Phong | 90446 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90447 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90448 |
| Xã Tân Phú Tây | 90449 |
| Xã Tân Phú Trung | 90450 |
| Xã Tân Phú Đông | 90451 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90452 |
| Xã Tân Phong | 90453 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90454 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90455 |
| Xã Tân Phú Tây | 90456 |
| Xã Tân Phú Trung | 90457 |
| Xã Tân Phú Đông | 90458 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90459 |
| Xã Tân Phong | 90460 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90461 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90462 |
| Xã Tân Phú Tây | 90463 |
| Xã Tân Phú Trung | 90464 |
| Xã Tân Phú Đông | 90465 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90466 |
| Xã Tân Phong | 90467 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90468 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90469 |
| Xã Tân Phú Tây | 90470 |
| Xã Tân Phú Trung | 90471 |
| Xã Tân Phú Đông | 90472 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90473 |
| Xã Tân Phong | 90474 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90475 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90476 |
| Xã Tân Phú Tây | 90477 |
| Xã Tân Phú Trung | 90478 |
| Xã Tân Phú Đông | 90479 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90480 |
| Xã Tân Phong | 90481 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90482 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90483 |
| Xã Tân Phú Tây | 90484 |
| Xã Tân Phú Trung | 90485 |
| Xã Tân Phú Đông | 90486 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90487 |
| Xã Tân Phong | 90488 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90489 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90490 |
| Xã Tân Phú Tây | 90491 |
| Xã Tân Phú Trung | 90492 |
| Xã Tân Phú Đông | 90493 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90494 |
| Xã Tân Phong | 90495 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90496 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90497 |
| Xã Tân Phú Tây | 90498 |
| Xã Tân Phú Trung | 90499 |
| Xã Tân Phú Đông | 90500 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90501 |
| Xã Tân Phong | 90502 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90503 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90504 |
| Xã Tân Phú Tây | 90505 |
| Xã Tân Phú Trung | 90506 |
| Xã Tân Phú Đông | 90507 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90508 |
| Xã Tân Phong | 90509 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90510 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90511 |
| Xã Tân Phú Tây | 90512 |
| Xã Tân Phú Trung | 90513 |
| Xã Tân Phú Đông | 90514 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90515 |
| Xã Tân Phong | 90516 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90517 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90518 |
| Xã Tân Phú Tây | 90519 |
| Xã Tân Phú Trung | 90520 |
| Xã Tân Phú Đông | 90521 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90522 |
| Xã Tân Phong | 90523 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90524 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90525 |
| Xã Tân Phú Tây | 90526 |
| Xã Tân Phú Trung | 90527 |
| Xã Tân Phú Đông | 90528 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90529 |
| Xã Tân Phong | 90530 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90531 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90532 |
| Xã Tân Phú Tây | 90533 |
| Xã Tân Phú Trung | 90534 |
| Xã Tân Phú Đông | 90535 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90536 |
| Xã Tân Phong | 90537 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90538 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90539 |
| Xã Tân Phú Tây | 90540 |
| Xã Tân Phú Trung | 90541 |
| Xã Tân Phú Đông | 90542 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90543 |
| Xã Tân Phong | 90544 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90545 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90546 |
| Xã Tân Phú Tây | 90547 |
| Xã Tân Phú Trung | 90548 |
| Xã Tân Phú Đông | 90549 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90550 |
| Xã Tân Phong | 90551 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90552 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90553 |
| Xã Tân Phú Tây | 90554 |
| Xã Tân Phú Trung | 90555 |
| Xã Tân Phú Đông | 90556 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90557 |
| Xã Tân Phong | 90558 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90559 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90560 |
| Xã Tân Phú Tây | 90561 |
| Xã Tân Phú Trung | 90562 |
| Xã Tân Phú Đông | 90563 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90564 |
| Xã Tân Phong | 90565 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90566 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90567 |
| Xã Tân Phú Tây | 90568 |
| Xã Tân Phú Trung | 90569 |
| Xã Tân Phú Đông | 90570 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90571 |
| Xã Tân Phong | 90572 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90573 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90574 |
| Xã Tân Phú Tây | 90575 |
| Xã Tân Phú Trung | 90576 |
| Xã Tân Phú Đông | 90577 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90578 |
| Xã Tân Phong | 90579 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90580 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90581 |
| Xã Tân Phú Tây | 90582 |
| Xã Tân Phú Trung | 90583 |
| Xã Tân Phú Đông | 90584 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90585 |
| Xã Tân Phong | 90586 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90587 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90588 |
| Xã Tân Phú Tây | 90589 |
| Xã Tân Phú Trung | 90590 |
| Xã Tân Phú Đông | 90591 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90592 |
| Xã Tân Phong | 90593 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90594 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90595 |
| Xã Tân Phú Tây | 90596 |
| Xã Tân Phú Trung | 90597 |
| Xã Tân Phú Đông | 90598 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90599 |
| Xã Tân Phong | 90600 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90601 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90602 |
| Xã Tân Phú Tây | 90603 |
| Xã Tân Phú Trung | 90604 |
| Xã Tân Phú Đông | 90605 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90606 |
| Xã Tân Phong | 90607 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90608 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90609 |
| Xã Tân Phú Tây | 90610 |
| Xã Tân Phú Trung | 90611 |
| Xã Tân Phú Đông | 90612 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90613 |
| Xã Tân Phong | 90614 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90615 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90616 |
| Xã Tân Phú Tây | 90617 |
| Xã Tân Phú Trung | 90618 |
| Xã Tân Phú Đông | 90619 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90620 |
| Xã Tân Phong | 90621 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90622 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90623 |
| Xã Tân Phú Tây | 90624 |
| Xã Tân Phú Trung | 90625 |
| Xã Tân Phú Đông | 90626 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90627 |
| Xã Tân Phong | 90628 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90629 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90630 |
| Xã Tân Phú Tây | 90631 |
| Xã Tân Phú Trung | 90632 |
| Xã Tân Phú Đông | 90633 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90634 |
| Xã Tân Phong | 90635 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90636 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90637 |
| Xã Tân Phú Tây | 90638 |
| Xã Tân Phú Trung | 90639 |
| Xã Tân Phú Đông | 90640 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90641 |
| Xã Tân Phong | 90642 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90643 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90644 |
| Xã Tân Phú Tây | 90645 |
| Xã Tân Phú Trung | 90646 |
| Xã Tân Phú Đông | 90647 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90648 |
| Xã Tân Phong | 90649 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90650 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90651 |
| Xã Tân Phú Tây | 90652 |
| Xã Tân Phú Trung | 90653 |
| Xã Tân Phú Đông | 90654 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90655 |
| Xã Tân Phong | 90656 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90657 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90658 |
| Xã Tân Phú Tây | 90659 |
| Xã Tân Phú Trung | 90660 |
| Xã Tân Phú Đông | 90661 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90662 |
| Xã Tân Phong | 90663 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90664 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90665 |
| Xã Tân Phú Tây | 90666 |
| Xã Tân Phú Trung | 90667 |
| Xã Tân Phú Đông | 90668 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90669 |
| Xã Tân Phong | 90670 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90671 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90672 |
| Xã Tân Phú Tây | 90673 |
| Xã Tân Phú Trung | 90674 |
| Xã Tân Phú Đông | 90675 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90676 |
| Xã Tân Phong | 90677 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90678 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90679 |
| Xã Tân Phú Tây | 90680 |
| Xã Tân Phú Trung | 90681 |
| Xã Tân Phú Đông | 90682 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90683 |
| Xã Tân Phong | 90684 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90685 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90686 |
| Xã Tân Phú Tây | 90687 |
| Xã Tân Phú Trung | 90688 |
| Xã Tân Phú Đông | 90689 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90690 |
| Xã Tân Phong | 90691 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90692 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90693 |
| Xã Tân Phú Tây | 90694 |
| Xã Tân Phú Trung | 90695 |
| Xã Tân Phú Đông | 90696 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90697 |
| Xã Tân Phong | 90698 |
| Xã Tân Phong Hưng | 90699 |
| Xã Tân Phú Hưng | 90700 |
| Xã Tân Phú Tây | 90701 |
| Xã Tân Phú Trung | 90702 |
| Xã Tân Phú Đông | 90703 |
| Xã Tân Phú Xuân | 90704 |
| Xã Tân Phong | 90705 |
| X |
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Hà Thu
