Thanh Hóa, một tỉnh lớn nằm ở khu vực Bắc Trung Bộ, không chỉ nổi tiếng với tiềm năng kinh tế, du lịch phong phú mà còn là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc anh em. Vậy Thanh Hóa có bao nhiêu dân tộc? Họ sinh sống ở đâu và có những đặc điểm văn hóa, đời sống như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh đa sắc màu dân tộc trên mảnh đất xứ Thanh.
Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Sữa Chua Hạt Đác Thơm Ngon, Bổ Dưỡng Tại Nhà
Tóm tắt về thành phần dân tộc tỉnh Thanh Hóa
Tỉnh Thanh Hóa là một trong những địa phương có thành phần dân tộc đa dạng của cả nước. Theo số liệu thống kê chính thức, Thanh Hóa hiện có 34 dân tộc cùng sinh sống và phát triển, tạo nên một cộng đồng phong phú về văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán. Trong đó, dân tộc Kinh chiếm đa số (trên 90%), còn lại là các dân tộc thiểu số như Mường, Thái, H’Mông, Dao, Tày, Nùng, Khơ Mú và một số dân tộc khác với quy mô dân số nhỏ hơn.
Thành phần dân tộc tỉnh Thanh Hóa
1. Dân tộc Kinh
Dân tộc Kinh là nhóm dân cư đông đảo nhất tại Thanh Hóa, chiếm tỷ lệ trên 90% dân số toàn tỉnh. Họ sinh sống tập trung ở các vùng đồng bằng, trung du và ven biển, đặc biệt là tại TP. Thanh Hóa, TP. Sầm Sơn và các huyện đồng bằng như Đông Sơn, Nga Sơn, Hậu Lộc, Hoằng Hóa, Quảng Xương, Yên Định, Triệu Sơn…
Về kinh tế: Dân tộc Kinh ở Thanh Hóa chủ yếu làm nghề nông (trồng lúa, cây màu, cây ăn quả), đánh bắt, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Họ đóng vai trò chủ lực trong phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh.
Về văn hóa: Dân tộc Kinh có đời sống văn hóa phong phú với nhiều lễ hội truyền thống như lễ hội Lam Kinh (huyện Thọ Xuân), lễ hội đền Bà Triệu (huyện Triệu Sơn), lễ hội chùa Cổ Lễ (TP. Thanh Hóa)… Các hình thức nghệ thuật truyền thống phổ biến gồm chèo, tuồng, hát ví, hát ru… Ẩm thực Kinh xứ Thanh cũng rất nổi tiếng với các món như nem chua, dưa góp, bánh gai, bánh đúc, bánh khoái…
2. Dân tộc Mường
Dân tộc Mường là dân tộc thiểu số có số dân đông nhất tại Thanh Hóa, chiếm khoảng 4,5% dân số toàn tỉnh (gần 200.000 người). Họ sinh sống tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Bá Thước, Thường Xuân, Lang Chánh, Ngọc Lặc, Cẩm Thủy, Thạch Thành và một phần ở huyện Mường Lát.
Về kinh tế: Người Mường ở Thanh Hóa chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nước, lúa nương, ngô, sắn và các loại cây công nghiệp ngắn ngày như mía, đậu tương, lạc. Ngoài ra, họ còn phát triển chăn nuôi (trâu, bò, lợn, gà), trồng rừng, khai thác lâm sản, dệt vải, đan lát, thêu thùa.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Mường thuộc nhóm ngôn ngữ Việt – Mường, có quan hệ gần gũi với tiếng Việt.
- Tín ngưỡng: Người Mường có tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, thần linh, các vị thần bảo vệ bản làng, thần núi, thần rừng…
- Lễ hội: Các lễ hội tiêu biểu gồm lễ hội Đền Lăng (huyện Thường Xuân), lễ hội Đền Cây Thị (huyện Bá Thước), lễ hội Lập chạ.
- Nghệ thuật dân gian: Dân ca Mường (khắp), dân vũ Mường (xòe), hát ví, hát ru. Nhạc cụ truyền thống phổ biến là trống, sáo, đàn tính, đàn goong…
- Trang phục: Nam giới thường mặc áo cánh, quần dài, đội khăn. Nữ giới mặc váy dài, áo cón (áo cánh), thắt lưng, đội khăn mỏ quạ hoặc khăn piêu. Trang phục thường được dệt bằng vải thô, nhuộm chàm, thêu hoa văn.
3. Dân tộc Thái
Dân tộc Thái tại Thanh Hóa có khoảng 30.000 người, chủ yếu sinh sống ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Mường Lát, Ngọc Lặc. Người Thái ở Thanh Hóa thuộc nhóm Thái Trắng (Thái Đen).
Về kinh tế: Người Thái ở Thanh Hóa chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nước, lúa nương, ngô, sắn, cây ăn quả, cây công nghiệp. Họ còn phát triển nghề dệt vải, đan lát, chăn nuôi, đánh bắt thủy sản.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Thái thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Nam, có quan hệ với tiếng Lào, tiếng Miến.
- Tín ngưỡng: Người Thái theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, thần linh, các vị thần bảo vệ bản làng. Họ còn có tục thờ cúng “thần bản mường” (Lễ hội Xên mường).
- Lễ hội: Lễ hội Xên bản (Lễ hội cúng bản), lễ hội Xên mường (Lễ hội cúng mường), lễ hội Hạn khuống (Lễ hội đua thuyền), lễ hội Nàng Han…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là khèn, sáo, trống, cồng chiêng. Múa xòe, múa sạp, hát lượn là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Nữ giới Thái thường mặc váy dài, áo cón (áo cánh), thắt lưng, đội khăn piêu. Trang phục thường được dệt bằng vải cói hoặc vải bông, thêu hoa văn tinh xảo. Nam giới mặc áo cánh, quần dài, đội khăn.
4. Dân tộc H’Mông
Dân tộc H’Mông tại Thanh Hóa có khoảng 15.000 người, sống tập trung chủ yếu ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Mường Lát, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Ngọc Lặc.

Có thể bạn quan tâm: Gần Sân Bay Tân Sơn Nhất Có Gì Chơi? Khám Phá 15 Điểm Vui Chơi, Ăn Uống, Giải Trí Lý Tưởng
Về kinh tế: Người H’Mông chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nương, ngô, sắn, cây công nghiệp (cà phê, chè, quế). Họ còn phát triển nghề dệt vải, thêu thùa, chăn nuôi, khai thác lâm sản.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng H’Mông thuộc nhóm ngôn ngữ Hmong-Mien.
- Tín ngưỡng: Người H’Mông theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, các vị thần linh, thần rừng, thần núi. Họ có tục cúng ma (giải hạn), cúng bản.
- Lễ hội: Lễ hội Gầu Tào (Lễ hội cầu mùa), lễ hội mừng lúa mới, lễ hội mừng nhà mới…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là khèn H’Mông, sáo, trống. Múa khèn, múa kiếm, hát giao duyên là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Người H’Mông nổi tiếng với trang phục thêu thùa tinh xảo, nhiều màu sắc. Nữ giới thường mặc váy dài, áo dài tay, thắt lưng, đội khăn. Trang phục được thêu các họa tiết hình học, hoa lá, chim muông…
5. Dân tộc Dao
Dân tộc Dao tại Thanh Hóa có khoảng 10.000 người, sinh sống tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Mường Lát, Ngọc Lặc.
Về kinh tế: Người Dao chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nương, ngô, sắn, cây công nghiệp (chè, quế, hồi). Họ còn phát triển nghề dệt vải, chăn nuôi, khai thác lâm sản, hái thuốc.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Dao thuộc nhóm ngôn ngữ Hmong-Mien.
- Tín ngưỡng: Người Dao theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, các vị thần linh. Họ có tục cúng ma, cúng bản.
- Lễ hội: Lễ hội Cấp sắc (Lễ hội tẩy uế), lễ hội Gầu Tào, lễ hội mừng lúa mới…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là trống, sáo, khèn. Múa xoè, hát giao duyên là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Người Dao nổi tiếng với trang phục thêu thùa tinh xảo, nhiều màu sắc. Nữ giới thường mặc váy dài, áo dài tay, thắt lưng, đội khăn. Trang phục được thêu các họa tiết hình học, hoa lá, chim muông…
6. Dân tộc Tày
Dân tộc Tày tại Thanh Hóa có khoảng 5.000 người, sinh sống tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
Về kinh tế: Người Tày chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nước, lúa nương, ngô, sắn, cây công nghiệp. Họ còn phát triển nghề dệt vải, chăn nuôi, khai thác lâm sản.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Tày thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái.
- Tín ngưỡng: Người Tày theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, các vị thần linh.
- Lễ hội: Lễ hội Cấp sắc, lễ hội mừng lúa mới…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là trống, sáo, khèn. Múa xoè, hát giao duyên là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Người Tày có trang phục truyền thống giản dị, thường mặc áo dài, quần dài, thắt lưng.
7. Dân tộc Nùng
Dân tộc Nùng tại Thanh Hóa có khoảng 3.000 người, sinh sống tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
Về kinh tế: Người Nùng chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nước, lúa nương, ngô, sắn, cây công nghiệp. Họ còn phát triển nghề dệt vải, chăn nuôi, khai thác lâm sản.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái.
- Tín ngưỡng: Người Nùng theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, các vị thần linh.
- Lễ hội: Lễ hội Cấp sắc, lễ hội mừng lúa mới…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là trống, sáo, khèn. Múa xoè, hát giao duyên là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Người Nùng có trang phục truyền thống giản dị, thường mặc áo dài, quần dài, thắt lưng.
8. Dân tộc Khơ Mú
Dân tộc Khơ Mú tại Thanh Hóa có khoảng 2.000 người, sinh sống tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
Về kinh tế: Người Khơ Mú chủ yếu làm nông nghiệp, trồng lúa nương, ngô, sắn, cây công nghiệp. Họ còn phát triển nghề dệt vải, chăn nuôi, khai thác lâm sản.
Về văn hóa:
- Ngôn ngữ: Tiếng Khơ Mú thuộc nhóm ngôn ngữ Mon-Khmer.
- Tín ngưỡng: Người Khơ Mú theo tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, các vị thần linh.
- Lễ hội: Lễ hội Cấp sắc, lễ hội mừng lúa mới…
- Nghệ thuật dân gian: Nhạc cụ tiêu biểu là trống, sáo, khèn. Múa xoè, hát giao duyên là các hình thức nghệ thuật phổ biến.
- Trang phục: Người Khơ Mú có trang phục truyền thống giản dị, thường mặc áo dài, quần dài, thắt lưng.
9. Các dân tộc khác
Ngoài 8 dân tộc chính nêu trên, Thanh Hóa còn có sự hiện diện của các dân tộc khác với quy mô dân số nhỏ hơn như:
- Dân tộc Chăm: Một số ít người Chăm sinh sống tại các huyện ven biển như Hoằng Hóa, Hậu Lộc.
- Dân tộc Hoa: Một số ít người Hoa sinh sống tại TP. Thanh Hóa và một số huyện.
- Dân tộc Sán Dìu: Một số ít người Sán Dìu sinh sống tại các huyện miền núi.
- Dân tộc Sán Chay: Một số ít người Sán Chay sinh sống tại các huyện miền núi.
- Dân tộc Cơ Tu, Ê Đê, Ba Na, Xơ Đăng, Gia Rai, Mnông, Stiêng, Khmer, Tà Ôi, Co, Brâu, Bahnar, Xơ Tê, Hrê, Rơ Măm, Giẻ Triêng, Mạ, Co Tu, Hrê, Kơ Ho, Cơ Ho, Chơ Ro, M’nông, Kinh, Tày, Nùng, Thái, Mường, Khmer, Hoa, Chăm, Dao, H’Mông, Lự, Lô Lô, La Chí, La Hủ, Pà Thẻn, Lô Lô, Cống, Ngái, Si La, Pu Péo, Brâu, Rơ Măm, Ơ Đu… (Một số dân tộc khác chỉ có vài chục đến vài trăm người, sinh sống rải rác ở các huyện miền núi).
Cơ cấu dân tộc và phân bố

Có thể bạn quan tâm: Lịch Trình Đi Chơi Hà Nội 1 Ngày: Khám Phá Trọn Vẹn 36 Phố Phường
1. Dân tộc Kinh
- Tỷ lệ: Trên 90% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các vùng đồng bằng, trung du và ven biển, đặc biệt là TP. Thanh Hóa, TP. Sầm Sơn và các huyện đồng bằng như Đông Sơn, Nga Sơn, Hậu Lộc, Hoằng Hóa, Quảng Xương, Yên Định, Triệu Sơn…
2. Dân tộc Mường
- Tỷ lệ: Khoảng 4,5% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Bá Thước, Thường Xuân, Lang Chánh, Ngọc Lặc, Cẩm Thủy, Thạch Thành và một phần ở huyện Mường Lát.
3. Dân tộc Thái
- Tỷ lệ: Khoảng 1,5% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Mường Lát, Ngọc Lặc.
4. Dân tộc H’Mông
- Tỷ lệ: Khoảng 0,7% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Mường Lát, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Ngọc Lặc.
5. Dân tộc Dao
- Tỷ lệ: Khoảng 0,5% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân, Bá Thước, Mường Lát, Ngọc Lặc.
6. Dân tộc Tày
- Tỷ lệ: Khoảng 0,2% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
7. Dân tộc Nùng
- Tỷ lệ: Khoảng 0,1% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
8. Dân tộc Khơ Mú
- Tỷ lệ: Khoảng 0,1% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Tập trung ở các huyện miền núi phía Tây như Quan Hóa, Lang Chánh, Thường Xuân.
9. Các dân tộc khác
- Tỷ lệ: Dưới 0,1% dân số toàn tỉnh.
- Phân bố: Rải rác ở các huyện, thị xã, thành phố trong tỉnh.
Chính sách dân tộc và đời sống các dân tộc
1. Chính sách dân tộc
Tỉnh Thanh Hóa luôn thực hiện nghiêm túc và hiệu quả các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về công tác dân tộc. Tỉnh đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, như:
- Chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất: Hỗ trợ giống, vật tư, kỹ thuật, vốn vay ưu đãi cho hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số.
- Chính sách hỗ trợ phát triển giáo dục: Miễn, giảm học phí, hỗ trợ ăn ở, học bổng cho học sinh, sinh viên là người dân tộc thiểu số; đầu tư xây dựng trường học, lớp học ở vùng sâu, vùng xa.
- Chính sách hỗ trợ phát triển y tế: Miễn, giảm viện phí, hỗ trợ khám chữa bệnh, xây dựng trạm y tế, đào tạo cán bộ y tế cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Chính sách hỗ trợ phát triển văn hóa: Bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống các dân tộc; hỗ trợ xây dựng nhà văn hóa, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
- Chính sách hỗ trợ xây dựng kết cấu hạ tầng: Đầu tư xây dựng đường giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch, thông tin liên lạc ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
2. Đời sống kinh tế
Đời sống kinh tế của đồng bào các dân tộc ở Thanh Hóa đang từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn.
- Dân tộc Kinh: Có điều kiện kinh tế tương đối phát triển, đóng vai trò chủ lực trong phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh.
- Dân tộc Mường: Đời sống kinh tế đang từng bước được cải thiện nhờ các chính sách hỗ trợ của Nhà nước và sự nỗ lực của đồng bào. Nhiều hộ đã thoát nghèo, vươn lên làm giàu.
- Dân tộc Thái, H’Mông, Dao, Tày, Nùng, Khơ Mú: Đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn. Tỷ lệ hộ nghèo, hộ cận nghèo ở các dân tộc này còn cao. Họ chủ yếu làm nông nghiệp, sản xuất còn mang tính tự cung, tự cấp.
3. Đời sống văn hóa

Có thể bạn quan tâm: Bánh Mì Bít Tết Ngon Hà Nội: Top Quán “trứ Danh” Từ Dân Dã Đến Sang Trọng
Đời sống văn hóa của đồng bào các dân tộc ở Thanh Hóa rất phong phú và đa dạng. Mỗi dân tộc có bản sắc văn hóa riêng, được bảo tồn và phát huy trong quá trình hội nhập và phát triển.
- Dân tộc Kinh: Có đời sống văn hóa phong phú với nhiều lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian, ẩm thực đặc sắc.
- Dân tộc Mường: Có đời sống văn hóa đặc sắc với các lễ hội, dân ca, dân vũ, nhạc cụ truyền thống.
- Dân tộc Thái: Có đời sống văn hóa đặc sắc với các lễ hội, nhạc cụ, múa xòe, múa sạp, hát lượn…
- Dân tộc H’Mông: Có đời sống văn hóa đặc sắc với trang phục thêu thùa tinh xảo, lễ hội Gầu Tào, múa khèn, hát giao duyên…
- Dân tộc Dao: Có đời sống văn hóa đặc sắc với trang phục thêu thùa tinh xảo, lễ hội Cấp sắc, múa xoè, hát giao duyên…
- Dân tộc Tày, Nùng: Có đời sống văn hóa đặc sắc với các lễ hội, nhạc cụ, múa xoè, hát giao duyên…
- Dân tộc Khơ Mú: Có đời sống văn hóa đặc sắc với các lễ hội, nhạc cụ, múa xoè, hát giao duyên…
Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa các dân tộc
Tỉnh Thanh Hóa luôn quan tâm đến việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc anh em trên địa bàn. Tỉnh đã triển khai nhiều hoạt động cụ thể, như:
- Khảo sát, sưu tầm, lưu giữ: Tổ chức khảo sát, sưu tầm, lưu giữ các di sản văn hóa phi vật thể của các dân tộc, như dân ca, dân vũ, nhạc cụ, lễ hội, nghề truyền thống…
- Bảo tồn, phục dựng: Bảo tồn, phục dựng các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể có nguy cơ mai một, như các lễ hội truyền thống, nghề thủ công mỹ nghệ, kiến trúc nhà ở truyền thống…
- Tuyên truyền, giáo dục: Tuyên truyền, giáo dục về giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc trong cộng đồng, nhất là trong thế hệ trẻ.
- Phát huy giá trị văn hóa trong phát triển du lịch: Phát huy giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc trong phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, góp phần quảng bá hình ảnh, con người Thanh Hóa đến với du khách trong và ngoài nước.
Định hướng phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số
Tỉnh Thanh Hóa xác định phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên. Tỉnh đã xây dựng và triển khai thực hiện nhiều chương trình, đề án, dự án nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, như:
- Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.
- Chương trình xây dựng nông thôn mới.
- Chương trình giảm nghèo bền vững.
- Chương trình hỗ trợ phát triển sản xuất, việc làm.
- Chương trình hỗ trợ phát triển giáo dục, đào tạo.
- Chương trình hỗ trợ phát triển y tế, chăm sóc sức khỏe.
- Chương trình hỗ trợ phát triển văn hóa, thể thao.
- Chương trình hỗ trợ xây dựng kết cấu hạ tầng.
Những thành tựu nổi bật
Trong những năm qua, tỉnh Thanh Hóa đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công tác dân tộc và phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, như:
- Tỷ lệ hộ nghèo, hộ cận nghèo ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số giảm nhanh.
- Đời sống vật chất, tinh thần của đồng bào các dân tộc được cải thiện rõ rệt.
- Kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số được đầu tư, nâng cấp, cải thiện.
- Giáo dục, y tế, văn hóa ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số có bước phát triển.
- An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số được giữ vững.
- Quan hệ đoàn kết, hữu nghị giữa các dân tộc ngày càng được củng cố, phát triển.
Những khó khăn, thách thức
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác dân tộc và phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở Thanh Hóa vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức, như:
- Đời sống kinh tế của một bộ phận đồng bào các dân tộc còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo, hộ cận nghèo còn cao.
- Kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều hạn chế, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn.
- Chất lượng giáo dục, y tế ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn thấp.
- Diện tích rừng bị suy giảm, tài nguyên thiên nhiên bị khai thác quá mức.
- Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.
- Tình trạng di cư tự do, di cư ra nước ngoài trái phép còn diễn ra.
Giải pháp, nhiệm vụ trọng tâm
Để tiếp tục thực hiện tốt công tác dân tộc và phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tỉnh Thanh Hóa cần tập trung thực hiện tốt một số giải pháp, nhiệm vụ trọng tâm sau:
- Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước đối với công tác dân tộc.
- Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục về chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về công tác dân tộc.
- Tập trung nguồn lực đầu tư phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Chú trọng phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập cho đồng bào các dân tộc.
- Đầu tư phát triển giáo dục, đào tạo, y tế, văn hóa ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Bảo vệ, phát triển rừng, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào các dân tộc.
- Tăng cường củng cố, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Chú trọng công tác cán bộ, xây dựng đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về công tác dân tộc.
Lời kết
Thanh Hóa là một tỉnh có thành phần dân tộc đa dạng, với 34 dân tộc cùng sinh sống và phát triển. Dân tộc Kinh chiếm đa số, còn lại là các dân tộc thiểu số như Mường, Thái, H’Mông, Dao, Tày, Nùng, Khơ Mú và một số dân tộc khác. Mỗi dân tộc có bản sắc văn hóa riêng, góp phần tạo nên bức tranh văn hóa đa sắc màu của xứ Thanh.
Trong những năm qua, tỉnh Thanh Hóa đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công tác dân tộc và phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức cần được quan tâm, giải quyết.
Việc thực hiện tốt công tác dân tộc, chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào các dân tộc, phát huy giá trị văn hóa truyền thống, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc là nhiệm vụ quan trọng, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh Thanh Hóa.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 2, 2026 by Hà Thu
