Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ SE1 Đến SE19

Việc di chuyển bằng tàu hỏa từ Hà Nội đến Đà Nẵng là lựa chọn phổ biến của nhiều du khách và người dân địa phương, không chỉ vì giá thành hợp lý mà còn bởi hành trình ngắn qua nhiều cảnh quan đẹp. Tuy nhiên, để có chuyến đi trọn vẹn, bạn cần nắm rõ bảng giá vé tàu Hà Nội Đà Nẵng mới nhất, các chuyến tàu cụ thể, cũng như những mẹo chọn loại ghế phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang đầy đủ và chi tiết nhất về vé tàu tuyến Hà Nội – Đà Nẵng, giúp bạn lên kế hoạch dễ dàng và tiết kiệm chi phí.

Tóm tắt 5 thông tin quan trọng khi đi tàu Hà Nội Đà Nẵng

  1. Có 5 chuyến tàu chính khởi hành hàng ngày: SE1, SE3, SE5, SE7 và SE19, với thời gian di chuyển từ khoảng 15 đến hơn 17 giờ.
  2. Giá vé dao động từ 450.000 đến 1.010.000 VNĐ cho ghế ngồi cứng, và từ 945.000 đến 1.053.000 VNĐ cho giường nằm (cabin), tùy theo tàu và hạng.
  3. Tuyến đường dài khoảng 791 km, tàu chạy qua các ga lớn như Vinh, Đồng Hới, Huế trước khi tới Đà Nẵng.
  4. Bạn có thể đặt vé trực tuyến qua website của Đường sắt Việt Nam, các đại lý được ủy quyền, hoặc trực tiếp tại ga Hà Nội.
  5. Lưu ý chọn chuyến tàu phù hợp với lịch trình: tàu đêm (SE1, SE3, SE19) giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lưu trú, trong khi tàu ngày (SE5, SE7) phù hợp để ngắm cảnh.
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19

Tổng quan về tuyến đường sắt Bắc – Trung Hà Nội – Đà Nẵng

Tuyến đường sắt Hà Nội – Đà Nẵng là một phần của tuyến đường sắt Bắc – Trung quan trọng, nối thủ đô Hà Nội với các thành phố du lịch lớn miền Trung như Huế, Đà Nẵng. Với quãng đường khoảng 791 km, đây là một trong những hành trình tàu hỏa dài nhất tại Việt Nam, mang đến cho hành khách trải nghiệm độc đáo khi di chuyển qua nhiều vùng đất, vùng biển.

Hành trình thường diễn ra qua đêm, với các chuyến tàu chính khởi hành từ ga Hà Nội và đến ga Đà Nẵng vào sáng hôm sau. Điều này rất thuận tiện cho du khách, vừa tiết kiệm thời gian di chuyển, vừa có thể nghỉ ngơi trên tàu, tránh được chi phí thuê phòng khách sạn cho một đêm. Các tàu trên tuyến này đều được bảo trì định kỳ, trang bị đầy đủ tiện nghi từ ghế ngồi cứng đến giường nằm cabin, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng hành khách.

Đọc thêm  Cẩm Nang Khám Phá Top 5 Khu Du Lịch Ở Phú Thọ: Từ Sông Núi Đến Trải Nghiệm Sinh Thái Đỉnh Cao
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19

Bảng giá vé tàu Hà Nội Đà Nẵng chi tiết theo từng chuyến

Dưới đây là bảng giá vé tàu Hà Nội Đà Nẵng mới nhất, được tổng hợp từ các nguồn chính thống. Giá vé có thể thay đổi theo mùa vụ (cao điểm lễ, Tết) và chính sách của Đường sắt Việt Nam, nên bạn nên kiểm tra lại trước khi mua.

Mã Tàu Tuyến Thời Gian Khởi Hành Thời Gian Đến Giá Người Lớn (VNĐ) Giá Trẻ Em (VNĐ) Giá Nằm Cứng (VNĐ) Giá Nằm Mềm (VNĐ)
SE1 Hà Nội – Đà Nẵng 19:00 10:21 (hôm sau) 573.000 614.000 957.000 1.010.000
SE3 Hà Nội – Đà Nẵng 23:00 12:57 (hôm sau) 586.000 627.000 1.015.000 1.053.000
SE5 Hà Nội – Đà Nẵng 09:00 01:18 (hôm sau) 465.000 608.000 948.000 1.000.000
SE7 Hà Nội – Đà Nẵng 06:15 21:58 (cùng ngày) 465.000 608.000 948.000 1.000.000
SE19 Hà Nội – Đà Nẵng 19:30 13:55 (hôm sau) 450.000 585.000 945.000 950.000

Giải thích bảng giá:

  • Giá Người Lớn: Áp dụng cho hành khách từ 12 tuổi trở lên, mua vé ghế ngồi cứng (seated).
  • Giá Trẻ Em: Áp dụng cho trẻ em từ 5 đến dưới 12 tuổi (có thể được giảm giá so với người lớn tùy theo quy định).
  • Giá Nằm Cứng (Cabin 6 giường): Giá cho một giường trong cabin có 6 giường (thường gọi là cabin cứng).
  • Giá Nằm Mềm (Cabin 4 giường): Giá cho một giường trong cabin có 4 giường (cabin mềm, rộng rãi và riêng tư hơn).
  • Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm phí dịch vụ và có thể điều chỉnh. Bạn nên kiểm tra trực tiếp khi đặt vé.
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19

Các loại ghế và cabin trên tàu Hà Nội Đà Nẵng

Hiểu rõ sự khác biệt giữa các hạng ghế sẽ giúp bạn lựa chọn đúng nhu cầu và ngân sách.

Ghế ngồi cứng (Hard Seat)

Đây là hạng vé cơ bản nhất, thường là ghế gỗ hoặc ghế nhựa cứng, được sắp xếp theo lối 3+2. Phù hợp cho các chuyến đi ngắn hoặc những hành khách có ngân sách hạn chế, không cần nghỉ ngơi nhiều. Giá vé dao động từ 450.000 đến 586.000 VNĐ tùy tàu.

Giường nằm cabin (Sleeper Berth)

Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho chuyến đi đêm dài như Hà Nội – Đà Nẵng. Cabin được chia thành hai loại:

  • Cabin cứng (6 giường): Một cabin chung có 6 giường (3 tầng, 2 bên). Không gian hẹp hơn, ít riêng tư nhưng giá rẻ hơn (khoảng 945.000 – 1.015.000 VNĐ).
  • Cabin mềm (4 giường): Một cabin có 4 giường (2 tầng, 2 bên), rộng rãi và thoáng hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho gia đình hoặc nhóm bạn muốn có không gian riêng tư. Giá dao động từ 950.000 đến 1.053.000 VNĐ.
  • Tiện nghi: Tất cả các cabin đều được trang bị máy lạnh, đèn đọc sách, ổ cắm điện (một số tàu), và có thể đóng/mở cửa riêng. Loa phát thanh thông báo các ga dừng.
Đọc thêm  Khám Phá Hủ Tiếu Nam Vang Thành Đạt – Địa Chỉ, Menu & Đánh Giá
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19

Hướng dẫn đặt vé tàu Hà Nội Đà Nẵng

Việc đặt vé tàu hỏa giờ đây rất thuận tiện nhờ hệ thống đặt vé trực tuyến. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Truy cập kênh đặt vé chính thức
Bạn có thể truy cập website của Đường sắt Việt Nam dsv.vn hoặc ứng dụng di động “Đặt vé tàu hỏa”. Ngoài ra, còn có các đại lý được ủy quyền uy tín.

Bước 2: Tìm kiếm và chọn chuyến tàu
Trên trang chủ, chọn tuyến “Hà Nội” đến “Đà Nẵng”, chọn ngày khởi hành. Hệ thống sẽ liệt kê đầy đủ các chuyến tàu (SE1, SE3, SE5, SE7, SE19) cùng với thời gian, hạng vé và giá còn trống.

Bước 3: Chọn hạng vé và chỗ ngồi/giường
Sau khi chọn chuyến tàu, bạn cần chọn loại hạng (ghế ngồi cứng, nằm cabin cứng/mềm). Với cabin, bạn có thể chọn giường cụ thể (ví dụ: giường dưới, giường giữa, giường trên) và có thể chọn cabin kín (4 giường) nếu đặt đủ 4 người.

Bước 4: Điền thông tin hành khách và thanh toán
Điền đầy đủ thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, giấy tờ tùy thân – CMND/CCCD/Hộ chiếu). Sau đó chọn phương thức thanh toán (thẻ ngân hàng, ví điện tử, qua cổng thanh toán). Sau khi thanh toán thành công, vé sẽ được gửi qua email dưới dạng mã QR hoặc PDF.

Bước 5: Nhận vé và lên tàu
Ngày đi, bạn chỉ cần mang theo giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/Hộ chiếu) và mã vé (có thể in ra hoặc hiển thị trên điện thoại) để lên tàu. Lưu ý đến ga khởi hành là Ga Hà Nội, và ga đến là Ga Đà Nẵng.

Mẹo đặt vé: Đặt vé sớm (ít nhất 30 ngày trước khi đi) để có được giá tốt và chọn được chỗ ngồi/giường ưng ý, đặc biệt vào các mùa cao điểm như lễ 30/4, 1/5, Tết Nguyên đán.

Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19
Bảng Giá Vé Tàu Hà Nội Đà Nẵng Cập Nhật 2026: Từ Se1 Đến Se19

So sánh và lựa chọn chuyến tàu phù hợp

Việc chọn chuyến tàu nào phụ thuộc vào lịch trình, ngân sách và sở thích cá nhân của bạn.

  • Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và chi phí lưu trú: Các chuyến tàu đêm là lựa chọn tối ưu. SE1 (khởi hành 19:00) và SE19 (19:30) đều đến Đà Nẵng vào buổi sáng ngày hôm sau (10:21 và 13:55). Bạn sẽ thức dậy ngay tại điểm đến. Tàu SE1 có giá vé cabin mềm cao hơn một chút nhưng thời gian đến sớm hơn.
  • Nếu bạn thích đi ban ngày để ngắm cảnh: SE7 khởi hành lúc 06:15 và đến Đà Nẵng lúc 21:58 cùng ngày. Hành trình diễn ra ban ngày, bạn có thể ngắm nhìn cảnh quan dọc theo đường ven biển, đặc biệt qua đoàn qua Huế. SE5 khởi hành lúc 09:00, cũng là lựa chọn tốt.
  • Nếu bạn có ngân sách eo hẹp: Chuyến tàu SE19 có giá vé ghế ngồi cứng thấp nhất (450.000 VNĐ). Tuy nhiên, với chuyến đi dài như vậy, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên cabin để có chuyến đi thoải mái.
  • Nếu bạn đi cùng gia đình có trẻ nhỏ: Ưu tiên chọn cabin mềm (4 giường) để có không gian riêng tư, dễ chăm sóc trẻ. Các chuyến tàu SE1, SE3, SE19 có điểm đến sớm, thuận tiện cho việc di chuyển tiếp.
Đọc thêm  Cách vẽ báo tường ngày 20 tháng 11 đẹp, sáng tạo và ý nghĩa

Lưu ý quan trọng khi đi tàu Hà Nội Đà Nẵng

  1. Thời gian thực tế: Thời gian trên bảng giá là thời gian dự kiến. Tàu hỏa có thể bị trễ do thời tiết hoặc tình trạng đường sắt. Bạn nên linh hoạt trong lịch trình, đặc biệt nếu có kế hoạch đón người hoặc kết nối chuyến bay.
  2. Hành lý: Bạn được phép mang hành lý xách tay không giới hạn trọng lượng nhưng phải để gọn trong khu vực chỗ ngồi/giường. Hành lý kiện cần phải làm thủ tục kiện hàng hóa (có phí).
  3. Dịch vụ trên tàu: Trên tàu có phục vụ nước uống, đồ ăn nhẹ. Bạn có thể mang theo đồ ăn thức uống cá nhân. Một số chuyến tàu có toa nhà hàng phục vụ cơm nước.
  4. An ninh: Giữ chặt tài sản cá nhân, đặc biệt khi ngủ. Có thể sử dụng dịch vụ gửi đồ an toàn tại ga (nếu có).
  5. Điểm đến: Ga Đà Nẵng nằm ở trung tâm thành phố, rất thuận tiện để di chuyển đến các khách sạn, bãi biển. Từ ga, bạn có thể bắt taxi, Grab hoặc xe bus.

Để có thêm thông tin về các phương tiện di chuyển và lưu trú tại Đà Nẵng, bạn có thể tham khảo các cẩm nang chi tiết tại buulong.com.vn.

Kết luận

Bảng giá vé tàu Hà Nội Đà Nẵng cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về các lựa chọn di chuyển bằng đường sắt giữa hai thành phố quan trọng. Từ việc lựa chọn chuyến tàu phù hợp với lịch trình, đến việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các hạng ghế và cách đặt vé nhanh chóng, tất cả đều được tổng hợp trong bài viết này. Hy vọng rằng với những thông tin trên, bạn có thể tự tin lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng tàu hỏa thoải mái, an toàn và đáng nhớ từ Hà Nội đến Đà Nẵng.

Cập Nhật Lúc Tháng 3 31, 2026 by Hà Thu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *