Tàu từ Huế đi Đà Nẵng là một lựa chọn phổ biến cho du khách muốn di chuyển giữa hai thành phố du lịch nổi tiếng của miền Trung. Hành trình này kéo dài khoảng 103 km, mất trung bình từ 2 giờ 30 phút đến 2 giờ 49 phút tùy theo loại tàu và thời điểm xuất phát. Với tần suất 7 chuyến tàu mỗi ngày, hành khách có nhiều lựa chọn để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách thuận tiện và tiết kiệm.
Có thể bạn quan tâm: Quê Em Đồng Lúa Nương Dâu: Hành Trình Về Miền Ký Ức Trong Veo
Bảng Tổng Hợp Lịch Trình Các Chuyến Tàu Huế – Đà Nẵng
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn chuyến phù hợp, dưới đây là bảng tóm tắt thời gian khởi hành và thời gian đến của các chuyến tàu chạy từ ga Huế đến ga Đà Nẵng:
| Tên tàu | Ga Huế | Ga Đà Nẵng | Tổng thời gian |
|---|---|---|---|
| SE9 | 04:55 | 07:35 | 2 giờ 40 phút |
| SE21 | 07:00 | 09:40 | 2 giờ 40 phút |
| SE3 | 08:37 | 11:05 | 2 giờ 28 phút |
| SE19 | 09:31 | 12:20 | 2 giờ 49 phút |
| SE1 | 10:59 | 13:25 | 2 giờ 26 phút |
| SE7 | 19:51 | 22:21 | 2 giờ 30 phút |
| SE5 | 22:28 | 01:06 (ngày hôm sau) | 2 giờ 38 phút |
Nhận xét nhanh:

Có thể bạn quan tâm: Hệ Thống Gogi Ở Hà Nội: Đánh Giá Chi Tiết Và Top Lựa Chọn Đáng Trải Nghiệm
- Chuyến sớm nhất: SE9 khởi hành lúc 04:55, phù hợp cho những ai muốn đến Đà Nẵng sớm để bắt đầu một ngày dài tham quan.
- Chuyến muộn nhất: SE5 khởi hành lúc 22:28, đến Đà Nẵng lúc 01:06 (ngày hôm sau) – lựa chọn lý tưởng cho những hành khách muốn tiết kiệm một đêm khách sạn.
- Chuyến nhanh nhất: SE1 chỉ mất 2 giờ 26 phút để hoàn thành hành trình.
- Chuyến chậm nhất: SE19 mất 2 giờ 49 phút.
Giá Vé Tàu Huế – Đà Nẵng: Phân Tích Chi Tiết
Giá vé tàu từ Huế đi Đà Nẵng dao động từ khoảng 46,000 đồng đến 522,000 đồng, tùy thuộc vào loại ghế, loại tàu và thời điểm đặt vé. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại tàu:
1. Tàu SE9 (Chuyến Sớm Nhất)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 164,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 164,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 154,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 154,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 154,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 145,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 131,000 |
| Ghế phụ | GP | 46,000 |
| Ngồi cứng | NC | 55,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 109,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NMLV | 109,000 |
2. Tàu SE21 (Chuyến Sáng)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 174,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 174,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 155,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 155,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 153,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 138,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 120,000 |
| Ngồi cứng điều hòa | NCL | 69,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 110,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 113,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56V | 113,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NMLV | 110,000 |
3. Tàu SE3 (Chuyến Trung Bình)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 199,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 199,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 186,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 186,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 183,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 166,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 156,000 |
| Ghế phụ | GP | 110,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 152,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56V | 152,000 |
4. Tàu SE19 (Chuyến Chiều)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 180,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1M | 190,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1Mv | 190,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 180,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 165,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2M | 175,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2Mv | 175,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 165,000 |
| Nằm khoang 2 điều hòa VIP | AnLv2M | 325,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 165,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 155,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 135,000 |
| Ghế phụ | GP | 54,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 120,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 135,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56V | 135,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NMLV | 120,000 |
5. Tàu SE1 (Chuyến Trung Bình)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 204,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1M | 204,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1Mv | 204,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 204,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 187,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2M | 187,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2Mv | 187,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 187,000 |
| Nằm khoang 2 điều hòa VIP | AnLv2M | 522,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1M | 187,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2M | 169,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3M | 159,000 |
| Ghế phụ | GP | 112,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56 | 155,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML56V | 155,000 |
6. Tàu SE7 (Chuyến Tối)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 181,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 181,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 171,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 171,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 169,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 159,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 143,000 |
| Ghế phụ | GP | 51,000 |
| Ngồi cứng điều hòa | NCL | 69,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 118,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NMLV | 118,000 |
7. Tàu SE5 (Chuyến Cuối Ngày)
| Loại ghế | Mã vé | Giá vé (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1 | 167,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1M | 167,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1Mv | 167,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T1 | AnLT1v | 167,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2 | 157,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2M | 157,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2Mv | 157,000 |
| Nằm khoang 4 điều hòa T2 | AnLT2v | 157,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T1 | BnLT1 | 157,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T2 | BnLT2 | 147,000 |
| Nằm khoang 6 điều hòa T3 | BnLT3 | 132,000 |
| Ghế phụ | GP | 47,000 |
| Ngồi cứng | NC | 56,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NML | 110,000 |
| Ngồi mềm điều hòa | NMLV | 110,000 |
Lưu ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi tùy theo thời gian đặt vé, đối tượng đi tàu (người lớn, trẻ em, sinh viên…) và vị trí chỗ trên toa.
Hướng Dẫn Đặt Vé Tàu Huế – Đà Nẵng
Việc đặt vé tàu hiện nay đã trở nên vô cùng đơn giản và tiện lợi. Bạn có thể đặt vé qua điện thoại hoặc trực tuyến mà không cần phải tới đại lý hay ra ga.
Cách 1: Đặt vé qua điện thoại
Gọi điện trực tiếp tới tổng đài bán vé tàu tại Huế: 0234 7 305 305 (hoặc 0335 023 023 – 0383 083 083). Nhân viên sẽ tư vấn và hỗ trợ đặt vé cho bạn.
Cách 2: Đặt vé trực tuyến
- Truy cập website đặt vé tàu trực tuyến: ĐẶT VÉ TÀU HOẢ.
- Điền đầy đủ thông tin ga đi (Huế), ga đến (Đà Nẵng) và các trường thông tin khác.
- Bấm “Đặt vé” để gửi yêu cầu.
- Sau 5 phút, nhân viên sẽ gọi điện xác nhận thông tin, hướng dẫn thanh toán và hoàn tất đặt vé.
- Sau khi thanh toán thành công, vé sẽ được gửi vào email, Zalo, SMS hoặc Facebook… Bạn có thể in vé hoặc chụp hình lại vé này và mang theo khi ra ga, xuất trình kèm theo CMND để làm thủ tục lên tàu.
Cách Thanh Toán Vé Tàu
Sau khi đặt vé thành công, bạn sẽ nhận được một Mã đặt chỗ vé tàu Huế Đà Nẵng. Bạn có thể thanh toán cho mã đặt chỗ này bằng một trong các cách sau:
- Chuyển khoản qua ngân hàng: Chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng do hệ thống cung cấp.
- Qua cây ATM: Thực hiện giao dịch chuyển tiền tại các cây ATM.
- Qua dịch vụ internet banking: Thanh toán trực tuyến qua internet banking.
- Qua các điểm thu hộ: Thanh toán tại các điểm thu hộ của Viettel có mặt khắp nơi trên toàn quốc.
Thông Tin Liên Hệ
- Số điện thoại bán vé tàu Huế – Đà Nẵng: 0234 7 305 305
- Tổng đài bán vé tàu hoả tại Huế: 0335 023 023 – 0383 083 083
- Thông tin về Giờ tàu ga Huế: 02343 822 175
- Đại lý vé Tàu hỏa tại Huế: 1900 636 212
- Địa chỉ ga Huế: 02 Bùi Thị Xuân, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Tổng đài Đại lý vé máy bay Bamboo Airways tại Huế: 1900 1812
Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Đi Tàu
- Mang theo giấy tờ tùy thân: CMND/CCCD hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh để làm thủ tục lên tàu.
- Đến ga sớm: Nên đến ga trước giờ tàu khởi hành ít nhất 30 phút để làm thủ tục.
- Kiểm tra thông tin vé: Đảm bảo thông tin trên vé chính xác (ga đi, ga đến, thời gian, loại ghế…).
- Đặt vé sớm: Đặc biệt vào các dịp lễ, Tết, mùa du lịch cao điểm để tránh hết vé.
- Chọn loại ghế phù hợp: Tùy theo nhu cầu và ngân sách để chọn loại ghế phù hợp (ngồi cứng, ngồi mềm, nằm khoang…).
Kết Luận
Tàu từ Huế đi Đà Nẵng là một phương tiện di chuyển an toàn, tiện lợi và có giá cả phải chăng. Với tần suất 7 chuyến mỗi ngày, bạn có thể dễ dàng lựa chọn chuyến phù hợp với lịch trình của mình. Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn có một chuyến đi thuận lợi và tiết kiệm. Chúc bạn có một hành trình vui vẻ và an toàn!
Đừng quên theo dõi các bài viết khác tại buulong.com.vn để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về du lịch, đời sống và các chủ đề hấp dẫn khác!

Có thể bạn quan tâm: Nhặt Bóng Sân Golf Gọi Là Gì?

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Núi Đá Cẩm Thạch Đà Nẵng: Cẩm Nang Chi Tiết Từ A Đến Z
