Bạn đang học tiếng Filipino hoặc chuẩn bị đi du lịch, công tác tại Philippines và muốn biết cách nói thời gian bằng tiếng bản địa? Bạn thắc mắc “what time is it in filipino” được dịch như thế nào? Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn cách đọc, viết và sử dụng thời gian trong tiếng Filipino một cách tự nhiên và chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Cố Đô Đây Sứ Nổi Danh: Hành Trình Khám Phá Di Sản Văn Hóa Rực Rỡ
Hiểu Cơ Bản Về Cách Đọc Thời Gian Trong Tiếng Filipino
Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần nắm được một số điểm khác biệt lớn giữa cách nói thời gian trong tiếng Anh và tiếng Filipino. Người Philippines thường sử dụng đồng hồ 24 giờ (giống như cách người Việt hay dùng) trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường công sở, lịch trình học tập, lịch trình giao thông và các văn bản chính thức. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, họ cũng rất hay dùng đồng hồ 12 giờ.
Điểm quan trọng nhất: Người Filipino không sử dụng các cụm từ như “a.m.” và “p.m.” một cách phổ biến như tiếng Anh. Thay vào đó, họ dùng các từ ngữ chỉ thời điểm cụ thể trong ngày như “ng umaga” (sáng), “ng tanghali” (giữa trưa), “ng hapon” (chiều), “ng gabi” (tối) hoặc “ng hatinggabi” (nửa đêm).
Cách Đặt Câu Hỏi “Mấy Giờ Rồi?” Trong Tiếng Filipino
Câu hỏi “What time is it?” (Mấy giờ rồi?) có nhiều cách nói trong tiếng Filipino, tùy thuộc vào mức độ trang trọng và ngữ cảnh:
- “Anong oras na?” – Đây là cách nói thông dụng, tự nhiên nhất. Dịch sát nghĩa là “Mấy giờ rồi?”.
- “Ano oras na?” – Một biến thể ngắn gọn hơn, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- “Ano ang oras?” – Cách nói trang trọng hơn một chút, có thể dùng trong môi trường học tập hoặc công sở.
- “Anong oras?” – Cách nói ngắn gọn, dùng khi bạn muốn biết giờ một cách nhanh chóng.
- “Ano oras?” – Cách nói rút gọn nhất.
Lưu ý về âm điệu: Câu hỏi “Anong oras na?” thường được lên giọng ở từ cuối “na” để thể hiện đây là một câu hỏi. Nếu bạn nói bằng giọng bằng, người nghe có thể hiểu nhầm là một câu khẳng định.
Cách Trả Lời “Bây Giờ Là … Giờ”
Sau khi hỏi, bạn cần biết cách trả lời. Có hai cách phổ biến:
1. Cách Trả Lời Trực Tiếp (Dùng “Araw” – Ngày)
Câu trả lời đơn giản nhất là:
- “Araw [số] na.” – Dịch là “Đã [số] giờ rồi.”
- Ví dụ: “Araw tres na.” (Đã ba giờ rồi.)
2. Cách Trả Lời Dài Hơn (Dùng “Oras” – Giờ)

Có thể bạn quan tâm: Đường 2/9 Hải Châu Đà Nẵng: Cung Đường Thương Mại Sôi Động Và Tiềm Năng Đầu Tư
Câu trả lời đầy đủ hơn là:
- “Oras [số].” – Dịch là “Lúc [số] giờ.”
- Ví dụ: “Oras tres.” (Lúc ba giờ.)
Cách Đọc Các Con Số Từ 1 Đến 24 Bằng Tiếng Filipino
Để nói thời gian, bạn phải biết đọc các con số. Dưới đây là bảng số đếm từ 1 đến 24, bắt đầu từ 1 (một giờ) đến 24 (mười hai giờ đêm).
| Số | Tiếng Filipino | Phiên âm (IPA) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | isa | /iˈsa/ | |
| 2 | dalawa | /daˈlaw/ | |
| 3 | tatlo | /ˈtatlo/ | |
| 4 | apat | /aˈpat/ | |
| 5 | lima | /ˈlima/ | |
| 6 | anim | /aˈnɪm/ | |
| 7 | pito | /ˈpito/ | |
| 8 | walo | /ˈwalɔ/ | |
| 9 | siyam | /sɪˈjam/ | |
| 10 | sampler | /sampɔˈɛr/ | |
| 11 | labing-isa | /laˈbɪŋ ˈisa/ | Gộp từ “labing” (mười) + “isa” (một) |
| 12 | labindalawa | /laˈbɪn daˈlaw/ | Gộp từ “labing” (mười) + “dalawa” (hai) |
| 13 | labintatlo | /laˈbɪn ˈtatlo/ | Gộp từ “labing” (mười) + “tatlo” (ba) |
| 14 | labing-apat | /laˈbɪŋ aˈpat/ | Gộp từ “labing” (mười) + “apat” (bốn) |
| 15 | labinglima | /laˈbɪn ˈlima/ | Gộp từ “labing” (mười) + “lima” (năm) |
| 16 | labing-anim | /laˈbɪŋ aˈnɪm/ | Gộp từ “labing” (mười) + “anim” (sáu) |
| 17 | labimpito | /laˈbɪm pito/ | Gộp từ “labing” (mười) + “pito” (bảy) |
| 18 | labingwalo | /laˈbɪŋ ˈwalɔ/ | Gộp từ “labing” (mười) + “walo” (tám) |
| 19 | labinsiyam | /laˈbɪn sɪˈjam/ | Gộp từ “labing” (mười) + “siyam” (chín) |
| 20 | dalawampu | /daˈlawmˌpu/ | |
| 21 | dalawampu’t isa | /daˈlawmˌpu ˈisa/ | Gộp từ “dalawampu” (hai mươi) + “at” (và) + “isa” (một) |
| 22 | dalawampu’t dalawa | /daˈlawmˌpu daˈlaw/ | Gộp từ “dalawampu” (hai mươi) + “at” (và) + “dalawa” (hai) |
| 23 | dalawampu’t tatlo | /daˈlawmˌpu ˈtatlo/ | Gộp từ “dalawampu” (hai mươi) + “at” (và) + “tatlo” (ba) |
| 24 | dalawampu’t apat | /daˈlawmˌpu aˈpat/ | Gộp từ “dalawampu” (hai mươi) + “at” (và) + “apat” (bốn) |
Lưu ý về cách đọc:
- Lưu ý dấu nháy đơn (‘) trong các số từ 21 đến 24. Đây là dấu ngữ âm, thể hiện sự nối âm giữa các từ.
- “At” trong các số ghép có nghĩa là “và”.
Cách Đọc Thời Gian Theo Đồng Hồ 24 Giờ (Thời Gian Chuẩn)
Đây là cách phổ biến nhất trong môi trường công sở, lịch trình học tập và các văn bản chính thức tại Philippines. Bạn chỉ cần nói con số tương ứng, không cần thêm “ng umaga” hay “ng gabi”.
Các Mốc Thời Gian Quan Trọng Trong Ngày
| Thời Gian (24h) | Cách Nói | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 00:00 | Oras dose | /ˈɔras ˈdɔse/ | Mười hai giờ (nửa đêm) |
| 01:00 | Oras isa | /ˈɔras ˈisa/ | Một giờ |
| 02:00 | Oras dalawa | /ˈɔras daˈlaw/ | Hai giờ |
| 03:00 | Oras tatlo | /ˈɔras ˈtatlo/ | Ba giờ |
| 04:00 | Oras apat | /ˈɔras aˈpat/ | Bốn giờ |
| 05:00 | Oras lima | /ˈɔras ˈlima/ | Năm giờ |
| 06:00 | Oras anim | /ˈɔras aˈnɪm/ | Sáu giờ |
| 07:00 | Oras pito | /ˈɔras ˈpito/ | Bảy giờ |
| 08:00 | Oras walo | /ˈɔras ˈwalɔ/ | Tám giờ |
| 09:00 | Oras siyam | /ˈɔras sɪˈjam/ | Chín giờ |
| 10:00 | Oras sampler | /ˈɔras sampɔˈɛr/ | Mười giờ |
| 11:00 | Oras labing-isa | /ˈɔras laˈbɪŋ ˈisa/ | Mười một giờ |
| 12:00 | Oras dose | /ˈɔras ˈdɔse/ | Mười hai giờ (giữa trưa) |
| 13:00 | Oras trese | /ˈɔras ˈtrɛse/ | Mười ba giờ |
| 14:00 | Oras katorse | /ˈɔras kaˈtɔrse/ | Mười bốn giờ |
| 15:00 | Oras kinse | /ˈɔras ˈkɪnse/ | Mười lăm giờ |
| 16:00 | Oras diesiseis | /ˈɔras diɛˈsɛs/ | Mười sáu giờ |
| 17:00 | Oras diesisiete | /ˈɔras diɛˈsɪɛtɛ/ | Mười bảy giờ |
| 18:00 | Oras diesiocho | /ˈɔras diɛˈɔtʃɔ/ | Mười tám giờ |
| 19:00 | Oras diesinueve | /ˈɔras diɛˈnʊwɛ/ | Mười chín giờ |
| 20:00 | Oras veinte | /ˈɔras ˈbɛɪntɛ/ | Hai mươi giờ |
| 21:00 | Oras beinte uno | /ˈɔras bɛɪntɛ ˈuno/ | Hai mươi mốt giờ |
| 22:00 | Oras beinte dos | /ˈɔras bɛɪntɛ ˈdos/ | Hai mươi hai giờ |
| 23:00 | Oras beinte tres | /ˈɔras bɛɪntɛ ˈtrɛs/ | Hai mươi ba giờ |
Lưu ý về cách đọc:
- Bạn có thể thấy một số số (13, 14, 15…) có dạng tiếng Tây Ban Nha. Điều này là do lịch sử thuộc địa của Philippines. Tuy nhiên, cách nói thuần Filipino (ví dụ: “labintatlo” cho 13) vẫn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Trong môi trường chính thức, họ thường dùng dạng tiếng Tây Ban Nha.
Cách Đọc Thời Gian Theo Đồng Hồ 12 Giờ (Thời Gian Thân Mật)
Trong giao tiếp thân mật, bạn bè, gia đình, người Philippines thường dùng đồng hồ 12 giờ và kết hợp với các từ ngữ chỉ thời điểm trong ngày để tránh nhầm lẫn.
Các Từ Ngữ Chỉ Thời Điểm Trong Ngày
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Dùng cho khung giờ |
|---|---|---|---|
| ng umaga | /ŋ ʊˈmaːga/ | Buổi sáng | 06:00 – 11:59 |
| ng tanghali | /ŋ taŋˈhali/ | Buổi trưa | 12:00 – 13:59 |
| ng hapon | /ŋ ˈhapon/ | Buổi chiều | 14:00 – 17:59 |
| ng gabi | /ŋ ˈɡabi/ | Buổi tối | 18:00 – 23:59 |
| ng hatinggabi | /ŋ ˈhatingɡabi/ | Nửa đêm | 00:00 – 05:59 |
Cách Kết Hợp

Có thể bạn quan tâm: Trung Tâm Thương Mại Landmark 81: Bản Đồ Cửa Hàng, Ẩm Thực Và Trải Nghiệm Check-in
Cấu trúc: “Oras [số] + [thời điểm trong ngày]”
Ví dụ:
- “Oras tres ng umaga.” – Ba giờ sáng.
- “Oras tres ng tanghali.” – Ba giờ trưa (15:00).
- “Oras tres ng hapon.” – Ba giờ chiều (15:00).
- “Oras tres ng gabi.” – Ba giờ tối (15:00).
- “Oras tres ng hatinggabi.” – Ba giờ đêm (03:00).
Lưu ý: Bạn có thể thấy rằng “Oras tres ng tanghali”, “Oras tres ng hapon” và “Oras tres ng gabi” đều có thể dịch là “ba giờ chiều” theo cách hiểu người Việt. Tuy nhiên, trong tiếng Filipino, chúng thể hiện sắc thái khác nhau:
- “Ng tanghali” nhấn mạnh vào bữa trưa.
- “Ng hapon” nhấn mạnh vào buổi chiều.
- “Ng gabi” nhấn mạnh vào buổi tối.
Cách Nói Các Phút Phụ Trong Tiếng Filipino
Không phải lúc nào thời gian cũng tròn số. Bạn cần biết cách nói các phút phụ.
1. Cách Nói Các Phút Phụ Đơn Giản (1 – 30 phút)
Cấu trúc: “Oras [số giờ] + [số phút] na.”
Ví dụ:
- “Oras tres sampu na.” – Ba giờ mười phút.
- “Oras tres beinte na.” – Ba giờ hai mươi phút.
- “Oras tres beinte singko na.” – Ba giờ hai mươi lăm phút.
2. Cách Nói Các Phút Phụ Dùng “Kalahati” (Nửa giờ)
Cấu trúc: “Oras [số giờ] + kalahati.”
Ví dụ:
- “Oras tres kalahati.” – Ba giờ rưỡi (15:30).
3. Cách Nói Các Phút Phụ Dùng “Kuwatro” (Một phần tư)
Cấu trúc: “Oras [số giờ] + kuwatro.”
Ví dụ:
- “Oras tres kuwatro.” – Ba giờ mười lăm (15:15).
- “Oras tres kuwatro na.” – Ba giờ bốn mươi lăm (15:45).
Lưu ý: “Kuwatro” là dạng tiếng Tây Ban Nha của “apat” (bốn). Nó được dùng phổ biến để chỉ “một phần tư” (15 phút) trong cách nói thời gian.
4. Cách Nói Các Phút Phụ Dùng “Labinglima” (Mười lăm phút)
Cấu trúc: “Oras [số giờ] + labinglima.”
Ví dụ:
- “Oras tres labinglima.” – Ba giờ mười lăm (15:15).
- “Oras tres labinglima na.” – Ba giờ bốn mươi lăm (15:45).
Cách Nói Thời Gian Trong Một Số Ngữ Cảnh Đặc Biệt
1. Nói Về Giờ Làm Việc

Có thể bạn quan tâm: Bánh Mì Chảo Triệu Việt Vương: Món Ăn Sáng Đáng Thử Tại Tp.hcm
- “Oras ng trabaho.” – Giờ làm việc.
- “Oras ng opisina.” – Giờ văn phòng.
- “Oras ng pagsisimula.” – Giờ bắt đầu.
- “Oras ng pagtatapos.” – Giờ kết thúc.
- “Oras ng pahinga.” – Giờ nghỉ.
2. Nói Về Lịch Trình Học Tập
- “Oras ng klase.” – Giờ học.
- “Oras ng pagsusulit.” – Giờ thi.
- “Oras ng pasok.” – Giờ vào học.
- “Oras ng recess.” – Giờ ra chơi.
3. Nói Về Lịch Trình Giao Thông
- “Oras ng biyahe.” – Giờ chuyến đi.
- “Oras ng pag-alis.” – Giờ xuất phát.
- “Oras ng pagdating.” – Giờ đến nơi.
- “Oras ng byahe.” – Thời gian di chuyển.
Một Số Cụm Từ Thường Dùng Trong Giao Tiếp Về Thời Gian
| Cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| “Anong oras na?” | /aˈnɔŋ ˈɔras na/ | Mấy giờ rồi? | Câu hỏi phổ biến nhất |
| “Araw tres na.” | /aˈraw ˈtrɛs na/ | Đã ba giờ rồi. | Cách trả lời đơn giản |
| “Oras tres.” | /ˈɔras ˈtrɛs/ | Lúc ba giờ. | Cách trả lời đầy đủ |
| “Oras tres ng umaga.” | /ˈɔras ˈtrɛs ŋ ʊˈmaːga/ | Ba giờ sáng. | Dùng trong giao tiếp 12 giờ |
| “Oras tres ng tanghali.” | /ˈɔras ˈtrɛs ŋ taŋˈhali/ | Ba giờ trưa. | Dùng trong giao tiếp 12 giờ |
| “Oras tres ng hapon.” | /ˈɔras ˈtrɛs ŋ ˈhapon/ | Ba giờ chiều. | Dùng trong giao tiếp 12 giờ |
| “Oras tres ng gabi.” | /ˈɔras ˈtrɛs ŋ ˈɡabi/ | Ba giờ tối. | Dùng trong giao tiếp 12 giờ |
| “Oras tres kalahati.” | /ˈɔras ˈtrɛs kaˈlahati/ | Ba giờ rưỡi. | Nói về phút phụ |
| “Oras tres kuwatro.” | /ˈɔras ˈtrɛs ˈkwatro/ | Ba giờ mười lăm. | Nói về phút phụ |
| “Oras tres labinglima.” | /ˈɔras ˈtrɛs laˈbɪŋ ˈlima/ | Ba giờ mười lăm. | Nói về phút phụ |
| “Oras dose.” | /ˈɔras ˈdɔse/ | Mười hai giờ. | Dùng cho cả 00:00 và 12:00 |
| “Oras dose ng hatinggabi.” | /ˈɔras ˈdɔse ŋ ˈhatingɡabi/ | Mười hai giờ đêm (00:00). | |
| “Oras dose ng tanghali.” | /ˈɔras ˈdɔse ŋ taŋˈhali/ | Mười hai giờ trưa (12:00). |
Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Nói Thời Gian
- Không dùng “a.m.” và “p.m.”: Trong giao tiếp hàng ngày, người Philippines hầu như không dùng “a.m.” và “p.m.” như người Mỹ. Họ dùng các từ ngữ chỉ thời điểm trong ngày.
- Linh hoạt giữa 12 giờ và 24 giờ: Bạn có thể dùng cả hai cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường công sở, dùng 24 giờ là phổ biến. Trong giao tiếp thân mật, dùng 12 giờ là tự nhiên hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh: Một số câu hỏi có thể có nhiều cách trả lời tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ, nếu ai đó hỏi “Anong oras na?” vào buổi sáng, họ có thể mong đợi câu trả lời “Oras tres ng umaga”, nhưng nếu hỏi vào buổi chiều, câu trả lời có thể là “Oras tres ng hapon” hoặc “Oras labintatlo”.
- Cách phát âm: Một số từ tiếng Filipino có âm “r” được phát âm nhẹ, gần giống “l” trong tiếng Việt. Đừng quá lo lắng về việc phát âm chuẩn 100%. Người Philippines rất thân thiện và sẽ hiểu bạn nếu bạn cố gắng.
- Sự khác biệt giữa “Oras” và “Araw”: “Oras” có nghĩa là “giờ” hoặc “thời gian”, trong khi “Araw” có nghĩa là “ngày” nhưng cũng được dùng để chỉ “giờ” trong một số cụm từ (ví dụ: “Araw tres na”). Cả hai đều có thể dùng để trả lời câu hỏi về thời gian, tùy vào cách nói.
Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức, hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Filipino:
- Mấy giờ rồi?
- Bây giờ là tám giờ sáng.
- Bây giờ là mười giờ ba mươi chiều.
- Bây giờ là bốn giờ bốn mươi lăm tối.
- Bây giờ là mười hai giờ đêm.
Gợi ý đáp án:
- Anong oras na?
- Oras walo ng umaga.
- Oras dies ng hapon kalahati. (Hoặc: Oras dies beinte singko ng hapon.)
- Oras kwatro kuwatro ng gabi. (Hoặc: Oras kwatro labinglima na ng gabi.)
- Oras dose ng hatinggabi.
Tổng Kết
Việc nắm vững cách nói thời gian trong tiếng Filipino không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về văn hóa Philippines. Quan trọng nhất là bạn cần nhớ:
- “Anong oras na?” là câu hỏi phổ biến nhất để hỏi giờ.
- “Oras [số]” là cách trả lời đơn giản nhất.
- “Ng umaga”, “ng tanghali”, “ng hapon”, “ng gabi”, “ng hatinggabi” là các từ ngữ chỉ thời điểm trong ngày, dùng để tránh nhầm lẫn giữa sáng và tối.
- “Kalahati” (rưỡi), “Kuwatro” (mười lăm), “Labinglima” (mười lăm) là các cách nói phút phụ.
- Đồng hồ 24 giờ được dùng phổ biến trong môi trường chính thức, trong khi đồng hồ 12 giờ được dùng nhiều trong giao tiếp thân mật.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ cách nói “what time is it in filipino” và tự tin hơn khi giao tiếp về thời gian với người Philippines. Chúc bạn học tập và giao tiếp hiệu quả!
Cập Nhật Lúc Tháng 1 1, 2026 by Hà Thu
